Nhận định Hills Brumbies vs Hakoah Sydney City - 18 thg 7, 2026
12.15
X3.70
22.85
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.46
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
12.15
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.46
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.49
1.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Hakoah Sydney
Tổng bàn thắngHills Brumbies: 3.3Hakoah Sydney City: 3.5
Bàn thắng ghi đượcHills Brumbies: 1.8Hakoah Sydney City: 1.9
Bàn thuaHills Brumbies: 1.5Hakoah Sydney City: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hakoah Sydney
ThắngHills Brumbies: 2Hakoah Sydney City: 4
Trên 1.5 bànHills Brumbies: 8Hakoah Sydney City: 9
Trên 2.5 bànHills Brumbies: 7Hakoah Sydney City: 6
Trên 3.5 bànHills Brumbies: 4Hakoah Sydney City: 4
Cả hai đội ghi bànHills Brumbies: 7Hakoah Sydney City: 9
Thắng bất ngờHills Brumbies: 0Hakoah Sydney City: 0
Thua bất ngờHills Brumbies: 0Hakoah Sydney City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
4Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.8Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
02 thg 42026
Hakoah Sydney City
Hills Brumbies20
26 thg 72025
Hills Brumbies
Hakoah Sydney City50
13 thg 42025
Hakoah Sydney City
Hills Brumbies33
19 thg 82023
Hakoah Sydney City
Hills Brumbies02
06 thg 52023
Hills Brumbies
Hakoah Sydney City32
09 thg 72022
Hakoah Sydney City
Hills Brumbies21
23 thg 42022
Hills Brumbies
Hakoah Sydney City31
29 thg 52021
Hills Brumbies
Hakoah Sydney City14
14 thg 32021
Hakoah Sydney City
Hills Brumbies11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 79-36 | 69 |
| 2 |
|
30 | 55-30 | 59 |
| 3 |
|
30 | 65-45 | 56 |
| 4 |
|
30 | 71-53 | 51 |
| 5 |
|
30 | 62-45 | 49 |
| 6 |
|
30 | 40-36 | 48 |
| 7 |
|
30 | 62-50 | 43 |
| 8 |
|
30 | 43-46 | 41 |
| 9 |
|
30 | 52-50 | 38 |
| 10 |
|
30 | 39-54 | 35 |
| 11 |
|
30 | 42-55 | 33 |
| 12 |
|
30 | 46-67 | 31 |
| 13 |
|
30 | 40-58 | 30 |
| 14 |
|
30 | 55-73 | 29 |
| 15 |
|
30 | 33-52 | 26 |
| 16 |
|
30 | 35-69 | 23 |