Nhận định Hassleholms IF vs Laholm - 24 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Hassleholms IF thắng
1.65
6.7/10
Kèo 1X2
11.65
6.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.49
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.23
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.46
7.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILaholm
Kiểm soát bóngHassleholms IF: 54%Laholm: 46%
Tổng số cú sútHassleholms IF: 10Laholm: 6
Sút trúng đíchHassleholms IF: 4Laholm: 3
Sút trượtHassleholms IF: 5Laholm: 3
Phạt gócHassleholms IF: 3Laholm: 3
Thẻ vàngHassleholms IF: 2Laholm: 2
Việt vịHassleholms IF: 1Laholm: 1
Phạm lỗiHassleholms IF: 12Laholm: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Laholm
Tổng bàn thắngHassleholms IF: 2.9Laholm: 3.3
Bàn thắng ghi đượcHassleholms IF: 1.8Laholm: 1.3
Bàn thuaHassleholms IF: 1.1Laholm: 2
Kiểm soát bóngHassleholms IF: 44%Laholm: 46%
Tổng số cú sútHassleholms IF: 8.6Laholm: 8
Sút trúng đíchHassleholms IF: 4.6Laholm: 3.6
Sút trượtHassleholms IF: 4Laholm: 4.4
Phạm lỗiHassleholms IF: 15.5Laholm: 12.6
Phạt gócHassleholms IF: 3.4Laholm: 4.2
Thẻ vàngHassleholms IF: 2.33Laholm: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Laholm
ThắngHassleholms IF: 6Laholm: 3
Trên 1.5 bànHassleholms IF: 9Laholm: 7
Trên 2.5 bànHassleholms IF: 6Laholm: 7
Trên 3.5 bànHassleholms IF: 2Laholm: 5
Cả hai đội ghi bànHassleholms IF: 5Laholm: 5
Thắng bất ngờHassleholms IF: 0Laholm: 0
Thua bất ngờHassleholms IF: 0Laholm: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
04 thg 6, 26
Laholm1
Hässleholms IF2
07 thg 2, 26
Hässleholms IF3
Laholm1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 39-20 | 36 |
| 2 |
|
18 | 38-23 | 35 |
| 3 |
|
18 | 36-23 | 33 |
| 4 |
|
18 | 34-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 35-27 | 29 |
| 6 |
|
18 | 28-22 | 28 |
| 7 |
|
18 | 26-27 | 28 |
| 8 |
|
18 | 30-31 | 25 |
| 9 |
|
18 | 24-19 | 23 |
| 10 |
|
18 | 30-33 | 23 |
| 11 |
|
18 | 22-28 | 22 |
| 12 |
|
18 | 17-27 | 20 |
| 13 |
|
18 | 25-30 | 17 |
| 14 |
|
18 | 23-32 | 17 |
| 15 |
|
18 | 19-29 | 17 |
| 16 |
|
18 | 15-46 | 7 |