Nhận định Hassleholms IF vs Atvidabergs FF - 1 thg 8, 2026
12.82
X3.45
22.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.63
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.8/10
Kèo 1X2
22.35
2.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.77
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
10/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.68
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAtvidaberg
Kiểm soát bóngHassleholms IF: 47%Atvidabergs FF: 53%
Tổng số cú sútHassleholms IF: 7Atvidabergs FF: 6
Sút trúng đíchHassleholms IF: 4Atvidabergs FF: 3
Sút trượtHassleholms IF: 3Atvidabergs FF: 3
Phạt gócHassleholms IF: 3Atvidabergs FF: 5
Thẻ vàngHassleholms IF: 2Atvidabergs FF: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Atvidaberg
Tổng bàn thắngHassleholms IF: 3.3Atvidabergs FF: 3.9
Bàn thắng ghi đượcHassleholms IF: 1.9Atvidabergs FF: 2.4
Bàn thuaHassleholms IF: 1.4Atvidabergs FF: 1.5
Kiểm soát bóngHassleholms IF: 46%Atvidabergs FF: 55%
Tổng số cú sútHassleholms IF: 6.5Atvidabergs FF: 7.2
Sút trúng đíchHassleholms IF: 3.6Atvidabergs FF: 3
Sút trượtHassleholms IF: 2.9Atvidabergs FF: 4.2
Phạt gócHassleholms IF: 2.5Atvidabergs FF: 5.6
Thẻ vàngHassleholms IF: 2.33Atvidabergs FF: 1.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atvidaberg
ThắngHassleholms IF: 6Atvidabergs FF: 4
Trên 1.5 bànHassleholms IF: 10Atvidabergs FF: 9
Trên 2.5 bànHassleholms IF: 8Atvidabergs FF: 9
Trên 3.5 bànHassleholms IF: 3Atvidabergs FF: 7
Cả hai đội ghi bànHassleholms IF: 7Atvidabergs FF: 7
Thắng bất ngờHassleholms IF: 0Atvidabergs FF: 0
Thua bất ngờHassleholms IF: 0Atvidabergs FF: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 44-24 | 42 |
| 2 |
|
21 | 41-26 | 39 |
| 3 |
|
21 | 45-32 | 39 |
| 4 |
|
21 | 44-26 | 38 |
| 5 |
|
21 | 35-28 | 34 |
| 6 |
|
21 | 28-28 | 33 |
| 7 |
|
21 | 39-31 | 32 |
| 8 |
|
21 | 33-33 | 28 |
| 9 |
|
21 | 23-29 | 27 |
| 10 |
|
20 | 25-20 | 26 |
| 11 |
|
21 | 38-43 | 26 |
| 12 |
|
21 | 32-38 | 25 |
| 13 |
|
21 | 28-38 | 21 |
| 14 |
|
20 | 25-33 | 20 |
| 15 |
|
21 | 25-39 | 17 |
| 16 |
|
21 | 17-54 | 8 |