Nhận định Laholm vs Jonkopings Sodra - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.44
Tối đa 3 bàn thắng
6.2/10
Kèo 1X2
X21.22
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.44
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.43
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIJonkoping
Kiểm soát bóngLaholm: 42%Jonkopings Sodra: 58%
Tổng số cú sútLaholm: 6Jonkopings Sodra: 8
Sút trúng đíchLaholm: 3Jonkopings Sodra: 4
Sút trượtLaholm: 3Jonkopings Sodra: 4
Phạt gócLaholm: 4Jonkopings Sodra: 7
Thẻ vàngLaholm: 2Jonkopings Sodra: 1
Kiểm soát bóngLaholm: 49%Jonkopings Sodra: 51%
Tổng số cú sútLaholm: 9Jonkopings Sodra: 11
Sút trúng đíchLaholm: 5Jonkopings Sodra: 3
Sút trượtLaholm: 4Jonkopings Sodra: 8
Phạt gócLaholm: 3Jonkopings Sodra: 3
Thẻ vàngLaholm: 3Jonkopings Sodra: 0
Kiểm soát bóngLaholm: 49%42%Jonkopings Sodra: 51%58%
Tổng số cú sútLaholm: 96Jonkopings Sodra: 118
Sút trúng đíchLaholm: 53Jonkopings Sodra: 34
Sút trượtLaholm: 43Jonkopings Sodra: 84
Phạt gócLaholm: 34Jonkopings Sodra: 37
Thẻ vàngLaholm: 32Jonkopings Sodra: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Jonkoping
Tổng bàn thắngLaholm: 3.7Jonkopings Sodra: 2.4
Bàn thắng ghi đượcLaholm: 1.4Jonkopings Sodra: 1.4
Bàn thuaLaholm: 2.3Jonkopings Sodra: 1
Kiểm soát bóngLaholm: 46%Jonkopings Sodra: 54%
Tổng số cú sútLaholm: 7.6Jonkopings Sodra: 8.7
Sút trúng đíchLaholm: 3.6Jonkopings Sodra: 4.2
Sút trượtLaholm: 4Jonkopings Sodra: 4.5
Phạm lỗiLaholm: 12Jonkopings Sodra: 13.4
Phạt gócLaholm: 4.2Jonkopings Sodra: 7.3
Việt vịLaholm: 1Jonkopings Sodra: 1.5
Thẻ vàngLaholm: 1.89Jonkopings Sodra: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jonkoping
ThắngLaholm: 3Jonkopings Sodra: 4
Trên 1.5 bànLaholm: 8Jonkopings Sodra: 6
Trên 2.5 bànLaholm: 8Jonkopings Sodra: 4
Trên 3.5 bànLaholm: 6Jonkopings Sodra: 2
Cả hai đội ghi bànLaholm: 6Jonkopings Sodra: 3
Thắng bất ngờLaholm: 0Jonkopings Sodra: 0
Thua bất ngờLaholm: 0Jonkopings Sodra: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Jonkopings Sodra2
Laholm1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 55-28 | 54 |
| 2 |
|
25 | 49-35 | 46 |
| 3 |
|
25 | 46-30 | 45 |
| 4 |
|
25 | 46-29 | 41 |
| 5 |
|
25 | 45-35 | 41 |
| 6 |
|
25 | 42-37 | 38 |
| 7 |
|
25 | 41-37 | 38 |
| 8 |
|
25 | 29-26 | 33 |
| 9 |
|
25 | 33-39 | 33 |
| 10 |
|
25 | 31-38 | 33 |
| 11 |
|
25 | 40-44 | 32 |
| 12 |
|
25 | 41-48 | 30 |
| 13 |
|
25 | 29-37 | 27 |
| 14 |
|
25 | 32-43 | 25 |
| 15 |
|
25 | 31-47 | 21 |
| 16 |
|
25 | 23-60 | 12 |