Nhận định Heist vs Cercle Brugge II - 3 thg 10, 2026
11.57
X4.15
24.65
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Heist · Bàn thắng Bàn thắng1–041'
- Hiệp 22–1
- Heist · Bàn thắng Bàn thắng2–064'
- 81'Cercle Brugge II · Bàn thắng 2–1Bàn thắng
- Heist · Bàn thắng Bàn thắng3–190+1'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.47
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.7/10
Kèo 1X2
11.57
4.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
6.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.76
2.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICercle II
Kiểm soát bóngHeist: 52%Cercle Brugge II: 48%
Tổng số cú sútHeist: 12Cercle Brugge II: 8
Sút trúng đíchHeist: 5Cercle Brugge II: 5
Sút trượtHeist: 6Cercle Brugge II: 3
Phạt gócHeist: 7Cercle Brugge II: 4
Việt vịHeist: 2Cercle Brugge II: 4
Phạm lỗiHeist: 13Cercle Brugge II: 12
Kiểm soát bóngHeist: 52%Cercle Brugge II: 48%
Tổng số cú sútHeist: 20Cercle Brugge II: 10
Sút trúng đíchHeist: 9Cercle Brugge II: 3
Sút trượtHeist: 11Cercle Brugge II: 7
Phạt gócHeist: 10Cercle Brugge II: 10
Việt vịHeist: 4Cercle Brugge II: 7
Phạm lỗiHeist: 13Cercle Brugge II: 14
Kiểm soát bóngHeist: 52%52%Cercle Brugge II: 48%48%
Tổng số cú sútHeist: 2012Cercle Brugge II: 108
Sút trúng đíchHeist: 95Cercle Brugge II: 35
Sút trượtHeist: 116Cercle Brugge II: 73
Phạt gócHeist: 107Cercle Brugge II: 104
Việt vịHeist: 42Cercle Brugge II: 74
Phạm lỗiHeist: 1313Cercle Brugge II: 1412
Thống kê
Trung bình / Trận
Cercle II
Tổng bàn thắngHeist: 2.8Cercle Brugge II: 3.6
Bàn thắng ghi đượcHeist: 1.3Cercle Brugge II: 0.9
Bàn thuaHeist: 1.5Cercle Brugge II: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cercle II
ThắngHeist: 3Cercle Brugge II: 1
Trên 1.5 bànHeist: 8Cercle Brugge II: 10
Trên 2.5 bànHeist: 7Cercle Brugge II: 8
Trên 3.5 bànHeist: 3Cercle Brugge II: 7
Cả hai đội ghi bànHeist: 6Cercle Brugge II: 7
Thắng bất ngờHeist: 0Cercle Brugge II: 0
Thua bất ngờHeist: 0Cercle Brugge II: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
01 thg 3, 25
Heist1
Cercle Brugge II4
01 thg 9, 24
Cercle Brugge II4
Heist2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 13-7 | 19 |
| 2 |
|
8 | 17-7 | 17 |
| 3 |
|
8 | 15-8 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-10 | 14 |
| 5 |
|
7 | 10-8 | 11 |
| 6 |
|
7 | 16-13 | 10 |
| 7 |
|
8 | 9-8 | 10 |
| 8 |
|
8 | 10-17 | 9 |
| 9 |
|
7 | 8-6 | 7 |
| 10 |
|
7 | 9-16 | 6 |
| 11 |
|
7 | 5-10 | 5 |
| 12 |
|
7 | 8-21 | 1 |
Promotion - National Division 1 - ACFF (Promotion Group)
National Division 1 - ACFF (Relegation Group)