Nhận định Hercules vs Inter - 12 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
21.96
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.98
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.42
7.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIInter
Kiểm soát bóngHercules: 46%Inter: 54%
Tổng số cú sútHercules: 8Inter: 8
Sút trúng đíchHercules: 3Inter: 3
Sút trượtHercules: 4Inter: 5
Phạt gócHercules: 5Inter: 3
Kiểm soát bóngHercules: 37%Inter: 63%
Tổng số cú sútHercules: 4Inter: 5
Sút trúng đíchHercules: 4Inter: 4
Sút trượtHercules: 0Inter: 1
Phạt gócHercules: 2Inter: 10
Kiểm soát bóngHercules: 37%46%Inter: 63%54%
Tổng số cú sútHercules: 48Inter: 58
Sút trúng đíchHercules: 43Inter: 43
Sút trượtHercules: 04Inter: 15
Phạt gócHercules: 25Inter: 103
Thống kê
Trung bình / Trận
Inter
Tổng bàn thắngHercules: 3.2Inter: 2.5
Bàn thắng ghi đượcHercules: 1Inter: 1.3
Bàn thuaHercules: 2.2Inter: 1.2
Kiểm soát bóngHercules: 46%Inter: 50%
Tổng số cú sútHercules: 8.3Inter: 8.1
Sút trúng đíchHercules: 3.6Inter: 3.1
Sút trượtHercules: 4.7Inter: 5
Phạt gócHercules: 4.8Inter: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Inter
ThắngHercules: 1Inter: 5
Trên 1.5 bànHercules: 9Inter: 7
Trên 2.5 bànHercules: 6Inter: 6
Trên 3.5 bànHercules: 5Inter: 3
Cả hai đội ghi bànHercules: 6Inter: 3
Thắng bất ngờHercules: 0Inter: 0
Thua bất ngờHercules: 0Inter: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.7Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
12 thg 42026
Hércules
Inter22
14 thg 22026
Inter
Hércules31
26 thg 102025
Hércules
Inter21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 49-26 | 50 |
| 2 |
|
22 | 49-25 | 44 |
| 3 |
|
22 | 37-20 | 44 |
| 4 |
|
22 | 31-26 | 36 |
| 5 |
|
22 | 28-26 | 33 |
| 6 |
|
22 | 30-32 | 28 |
| 7 |
|
22 | 28-29 | 27 |
| 8 |
|
22 | 30-27 | 26 |
| 9 |
|
22 | 20-38 | 20 |
| 10 |
|
22 | 18-28 | 18 |
| 11 |
|
22 | 19-49 | 17 |
| 12 |
|
22 | 22-35 | 16 |
Playoffs