Nhận định Cacahuatique vs Hercules - 15 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.52
Cacahuatique thắng
6.8/10
Kèo 1X2
11.52
6.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.45
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.34
6.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHercules
Kiểm soát bóngCacahuatique: 55%Hercules: 45%
Tổng số cú sútCacahuatique: 12Hercules: 8
Sút trúng đíchCacahuatique: 7Hercules: 3
Sút trượtCacahuatique: 4Hercules: 4
Phạt gócCacahuatique: 5Hercules: 4
Kiểm soát bóngCacahuatique: 46%Hercules: 54%
Tổng số cú sútCacahuatique: 4Hercules: 10
Sút trúng đíchCacahuatique: 3Hercules: 8
Sút trượtCacahuatique: 1Hercules: 2
Phạt gócCacahuatique: 5Hercules: 9
Kiểm soát bóngCacahuatique: 46%55%Hercules: 54%45%
Tổng số cú sútCacahuatique: 412Hercules: 108
Sút trúng đíchCacahuatique: 37Hercules: 83
Sút trượtCacahuatique: 14Hercules: 24
Phạt gócCacahuatique: 55Hercules: 94
Thống kê
Trung bình / Trận
Hercules
Tổng bàn thắngCacahuatique: 2.1Hercules: 3.2
Bàn thắng ghi đượcCacahuatique: 1.1Hercules: 1.1
Bàn thuaCacahuatique: 1Hercules: 2.1
Kiểm soát bóngCacahuatique: 50%Hercules: 45%
Tổng số cú sútCacahuatique: 10.3Hercules: 7.7
Sút trúng đíchCacahuatique: 6Hercules: 3.6
Sút trượtCacahuatique: 4.3Hercules: 4.1
Phạt gócCacahuatique: 5.3Hercules: 4.3
Thẻ đỏCacahuatique: 0.2Hercules: 0.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hercules
ThắngCacahuatique: 3Hercules: 1
Trên 1.5 bànCacahuatique: 6Hercules: 9
Trên 2.5 bànCacahuatique: 3Hercules: 6
Trên 3.5 bànCacahuatique: 2Hercules: 5
Cả hai đội ghi bànCacahuatique: 3Hercules: 6
Thắng bất ngờCacahuatique: 0Hercules: 0
Thua bất ngờCacahuatique: 0Hercules: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
3Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
15 thg 42026
Cacahuatique
Hércules12
18 thg 22026
Hércules
Cacahuatique13
01 thg 112025
Cacahuatique
Hércules20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 49-26 | 50 |
| 2 |
|
22 | 49-25 | 44 |
| 3 |
|
22 | 37-20 | 44 |
| 4 |
|
22 | 31-26 | 36 |
| 5 |
|
22 | 28-26 | 33 |
| 6 |
|
22 | 30-32 | 28 |
| 7 |
|
22 | 28-29 | 27 |
| 8 |
|
22 | 30-27 | 26 |
| 9 |
|
22 | 20-38 | 20 |
| 10 |
|
22 | 18-28 | 18 |
| 11 |
|
22 | 19-49 | 17 |
| 12 |
|
22 | 22-35 | 16 |
Playoffs