Nhận định Hercules vs Sanluqueno - 12 thg 4, 2026
11.37
X4.70
211.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.37
Hercules thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.37
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.90
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.65
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.58
8.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISanluqueno
Kiểm soát bóngHercules: 57%Sanluqueno: 43%
Tổng số cú sútHercules: 11Sanluqueno: 5
Sút trúng đíchHercules: 5Sanluqueno: 3
Sút trượtHercules: 5Sanluqueno: 2
Phạt gócHercules: 2Sanluqueno: 3
Thẻ vàngHercules: 2Sanluqueno: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sanluqueno
Tổng bàn thắngHercules: 2.8Sanluqueno: 2.5
Bàn thắng ghi đượcHercules: 1.4Sanluqueno: 0.9
Bàn thuaHercules: 1.4Sanluqueno: 1.6
Kiểm soát bóngHercules: 49%Sanluqueno: 47%
Tổng số cú sútHercules: 9Sanluqueno: 7.2
Sút trúng đíchHercules: 4.4Sanluqueno: 3.9
Sút trượtHercules: 4.6Sanluqueno: 3.3
Phạt gócHercules: 2.6Sanluqueno: 3.4
Thẻ vàngHercules: 2.71Sanluqueno: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sanluqueno
ThắngHercules: 4Sanluqueno: 3
Trên 1.5 bànHercules: 9Sanluqueno: 6
Trên 2.5 bànHercules: 6Sanluqueno: 4
Trên 3.5 bànHercules: 4Sanluqueno: 3
Cả hai đội ghi bànHercules: 5Sanluqueno: 4
Thắng bất ngờHercules: 0Sanluqueno: 2
Thua bất ngờHercules: 0Sanluqueno: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Hércules0
Sanluqueño0
14 thg 12, 25
Sanluqueño1
Hércules1
24 thg 5, 25
Hércules2
Sanluqueño3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 57-36 | 69 |
| 2 |
|
37 | 51-27 | 65 |
| 3 |
|
37 | 61-43 | 64 |
| 4 |
|
37 | 53-31 | 62 |
| 5 |
|
37 | 52-48 | 57 |
| 6 |
|
37 | 35-36 | 56 |
| 7 |
|
37 | 39-38 | 55 |
| 8 |
|
37 | 42-40 | 53 |
| 9 |
|
37 | 44-43 | 53 |
| 10 |
|
37 | 42-35 | 50 |
| 11 |
|
37 | 43-37 | 50 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 49 |
| 13 |
|
37 | 26-30 | 49 |
| 14 |
|
37 | 44-48 | 46 |
| 15 |
|
37 | 39-48 | 46 |
| 16 |
|
37 | 31-38 | 45 |
| 17 |
|
37 | 46-57 | 44 |
| 18 |
|
37 | 33-54 | 31 |
| 19 |
|
37 | 26-52 | 30 |
| 20 |
|
37 | 20-43 | 27 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation