Nhận định Holyhead Hotspur vs Penrhyncoch - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPenrhyncoch
xGHolyhead Hotspur: 1.93Penrhyncoch: 0.91
Kiểm soát bóngHolyhead Hotspur: 59%Penrhyncoch: 41%
Tổng số cú sútHolyhead Hotspur: 8Penrhyncoch: 3
Sút trượtHolyhead Hotspur: 3Penrhyncoch: 3
Phạt gócHolyhead Hotspur: 4Penrhyncoch: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Penrhyncoch
Tổng bàn thắngHolyhead Hotspur: 3.4Penrhyncoch: 3.5
Bàn thắng ghi đượcHolyhead Hotspur: 1.5Penrhyncoch: 0.4
Bàn thuaHolyhead Hotspur: 1.9Penrhyncoch: 3.1
Tổng số cú sútHolyhead Hotspur: 6Penrhyncoch: 3.4
Sút trúng đíchHolyhead Hotspur: 3.5Penrhyncoch: 0.4
Sút trượtHolyhead Hotspur: 2.5Penrhyncoch: 3
Phạt gócHolyhead Hotspur: 4Penrhyncoch: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Penrhyncoch
ThắngHolyhead Hotspur: 3Penrhyncoch: 0
Tài 1.5 bànHolyhead Hotspur: 8Penrhyncoch: 8
Tài 2.5 bànHolyhead Hotspur: 5Penrhyncoch: 6
Tài 3.5 bànHolyhead Hotspur: 5Penrhyncoch: 6
Cả hai đội ghi bànHolyhead Hotspur: 5Penrhyncoch: 3
Thắng bất ngờHolyhead Hotspur: 1Penrhyncoch: 0
Thua bất ngờHolyhead Hotspur: 0Penrhyncoch: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
1Thắng
3Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
1.8Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
17%Tài 2.5 bàn
14 thg 32026
Penrhyncoch
Holyhead Hotspur10
06 thg 92025
Holyhead Hotspur
Penrhyncoch11
04 thg 32023
Holyhead Hotspur
Penrhyncoch11
28 thg 12023
Penrhyncoch
Holyhead Hotspur21
12 thg 32022
Penrhyncoch
Holyhead Hotspur01
02 thg 102021
Holyhead Hotspur
Penrhyncoch11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 27-10 | 30 |
| 2 |
|
11 | 20-5 | 24 |
| 3 |
|
12 | 18-12 | 23 |
| 4 |
|
11 | 28-14 | 21 |
| 5 |
|
12 | 25-23 | 20 |
| 6 |
|
11 | 24-17 | 19 |
| 7 |
|
11 | 24-18 | 18 |
| 8 |
|
12 | 18-16 | 17 |
| 9 |
|
12 | 25-21 | 15 |
| 10 |
|
12 | 20-27 | 15 |
| 11 |
|
12 | 20-22 | 12 |
| 12 |
|
11 | 14-19 | 11 |
| 13 |
|
11 | 20-23 | 10 |
| 14 |
|
11 | 10-21 | 9 |
| 15 |
|
10 | 6-22 | 7 |
| 16 |
|
11 | 5-34 | 1 |