Nhận định Hungerford Town vs Dorchester Town - 18 thg 4, 2026
12.82
X3.70
22.57
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.55
Dorchester Town thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.57
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.37
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.77
3.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Dorchester
Tổng bàn thắngHungerford Town: 3.3Dorchester Town: 3.3
Bàn thắng ghi đượcHungerford Town: 0.8Dorchester Town: 1.1
Bàn thuaHungerford Town: 2.5Dorchester Town: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dorchester
ThắngHungerford Town: 1Dorchester Town: 1
Trên 1.5 bànHungerford Town: 10Dorchester Town: 9
Trên 2.5 bànHungerford Town: 7Dorchester Town: 7
Trên 3.5 bànHungerford Town: 5Dorchester Town: 4
Cả hai đội ghi bànHungerford Town: 6Dorchester Town: 8
Thắng bất ngờHungerford Town: 0Dorchester Town: 0
Thua bất ngờHungerford Town: 0Dorchester Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
2Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.3Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
71%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Hungerford Town
Dorchester Town00
06 thg 122025
Dorchester Town
Hungerford Town21
26 thg 42025
Hungerford Town
Dorchester Town12
07 thg 122024
Dorchester Town
Hungerford Town42
06 thg 12024
Dorchester Town
Hungerford Town24
12 thg 92023
Hungerford Town
Dorchester Town11
27 thg 72021
Dorchester Town
Hungerford Town03
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 94-42 | 92 |
| 2 |
|
42 | 90-50 | 84 |
| 3 |
|
42 | 93-51 | 82 |
| 4 |
|
42 | 80-50 | 75 |
| 5 |
|
42 | 62-50 | 72 |
| 6 |
|
42 | 74-53 | 69 |
| 7 |
|
42 | 64-55 | 67 |
| 8 |
|
42 | 74-75 | 63 |
| 9 |
|
42 | 74-70 | 59 |
| 10 |
|
42 | 78-70 | 58 |
| 11 |
|
42 | 64-79 | 56 |
| 12 |
|
42 | 70-71 | 55 |
| 13 |
|
42 | 57-62 | 52 |
| 14 |
|
42 | 57-63 | 52 |
| 15 |
|
42 | 63-62 | 51 |
| 16 |
|
42 | 65-70 | 51 |
| 17 |
|
42 | 61-71 | 51 |
| 18 |
|
42 | 51-62 | 47 |
| 19 |
|
42 | 53-71 | 47 |
| 20 |
|
42 | 48-79 | 40 |
| 21 |
|
42 | 47-87 | 38 |
| 22 |
|
42 | 39-115 | 18 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation