Nhận định Independiente F.b.c. vs Encarnacion - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIEncarnacion
Kiểm soát bóngIndependiente F.b.c.: 55%Encarnacion: 45%
Tổng số cú sútIndependiente F.b.c.: 10Encarnacion: 6
Sút trúng đíchIndependiente F.b.c.: 4Encarnacion: 3
Sút trượtIndependiente F.b.c.: 6Encarnacion: 3
Phạt gócIndependiente F.b.c.: 5Encarnacion: 5
Việt vịIndependiente F.b.c.: 2Encarnacion: 2
Phạm lỗiIndependiente F.b.c.: 13Encarnacion: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Encarnacion
Tổng bàn thắngIndependiente F.b.c.: 2.5Encarnacion: 2
Bàn thắng ghi đượcIndependiente F.b.c.: 1.2Encarnacion: 0.9
Bàn thuaIndependiente F.b.c.: 1.3Encarnacion: 1.1
Kiểm soát bóngIndependiente F.b.c.: 52%Encarnacion: 51%
Tổng số cú sútIndependiente F.b.c.: 8.9Encarnacion: 6.5
Sút trúng đíchIndependiente F.b.c.: 3.7Encarnacion: 3.2
Sút trượtIndependiente F.b.c.: 5.2Encarnacion: 3.3
Phạt gócIndependiente F.b.c.: 4.6Encarnacion: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Encarnacion
ThắngIndependiente F.b.c.: 3Encarnacion: 3
Trên 1.5 bànIndependiente F.b.c.: 7Encarnacion: 6
Trên 2.5 bànIndependiente F.b.c.: 4Encarnacion: 3
Trên 3.5 bànIndependiente F.b.c.: 2Encarnacion: 2
Cả hai đội ghi bànIndependiente F.b.c.: 7Encarnacion: 4
Thắng bất ngờIndependiente F.b.c.: 1Encarnacion: 0
Thua bất ngờIndependiente F.b.c.: 0Encarnacion: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
Encarnación2
Independiente F.b.c.3
04 thg 7, 25
Encarnación3
Independiente F.b.c.0
28 thg 3, 25
Independiente F.b.c.1
Encarnación0
07 thg 10, 24
Encarnación2
Independiente F.b.c.2
01 thg 7, 24
Independiente F.b.c.3
Encarnación1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 49-27 | 50 |
| 2 |
|
24 | 40-24 | 45 |
| 3 |
|
23 | 33-21 | 45 |
| 4 |
|
23 | 36-26 | 39 |
| 5 |
|
24 | 30-21 | 37 |
| 6 |
|
24 | 26-28 | 32 |
| 7 |
|
23 | 32-32 | 31 |
| 8 |
|
23 | 28-37 | 31 |
| 9 |
|
23 | 32-35 | 30 |
| 10 |
|
23 | 28-30 | 29 |
| 11 |
|
24 | 26-34 | 28 |
| 12 |
|
24 | 29-33 | 27 |
| 13 |
|
24 | 21-32 | 24 |
| 14 |
|
24 | 29-37 | 22 |
| 15 |
|
23 | 25-37 | 20 |
| 16 |
|
23 | 22-32 | 19 |