Nhận định Atletico Tembetary vs Encarnacion - 5 thg 9, 2026
12.07
X3.25
23.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
2.07
Atletico Tembetary thắng
8.5/10
Kèo 1X2
12.07
8.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.43
7.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEncarnacion
Kiểm soát bóngAtletico Tembetary: 57%Encarnacion: 43%
Tổng số cú sútAtletico Tembetary: 10Encarnacion: 6
Sút trúng đíchAtletico Tembetary: 5Encarnacion: 3
Sút trượtAtletico Tembetary: 5Encarnacion: 3
Phạt gócAtletico Tembetary: 6Encarnacion: 5
Việt vịAtletico Tembetary: 2Encarnacion: 2
Phạm lỗiAtletico Tembetary: 9Encarnacion: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Encarnacion
Tổng bàn thắngAtletico Tembetary: 3.3Encarnacion: 2
Bàn thắng ghi đượcAtletico Tembetary: 1.6Encarnacion: 0.7
Bàn thuaAtletico Tembetary: 1.7Encarnacion: 1.3
Kiểm soát bóngAtletico Tembetary: 50%Encarnacion: 50%
Tổng số cú sútAtletico Tembetary: 9.1Encarnacion: 6.7
Sút trúng đíchAtletico Tembetary: 4.2Encarnacion: 3.6
Sút trượtAtletico Tembetary: 4.9Encarnacion: 3.1
Phạm lỗiAtletico Tembetary: 10.3Encarnacion: 11.3
Phạt gócAtletico Tembetary: 5.4Encarnacion: 5.2
Việt vịAtletico Tembetary: 2.5Encarnacion: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Encarnacion
ThắngAtletico Tembetary: 4Encarnacion: 2
Trên 1.5 bànAtletico Tembetary: 8Encarnacion: 5
Trên 2.5 bànAtletico Tembetary: 7Encarnacion: 4
Trên 3.5 bànAtletico Tembetary: 5Encarnacion: 2
Cả hai đội ghi bànAtletico Tembetary: 7Encarnacion: 4
Thắng bất ngờAtletico Tembetary: 1Encarnacion: 0
Thua bất ngờAtletico Tembetary: 0Encarnacion: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Encarnación0
Atlético Tembetary2
28 thg 8, 24
Encarnación2
Atlético Tembetary1
21 thg 5, 24
Atlético Tembetary2
Encarnación1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44-26 | 44 |
| 2 |
|
22 | 32-20 | 44 |
| 3 |
|
22 | 38-22 | 42 |
| 4 |
|
22 | 36-24 | 39 |
| 5 |
|
22 | 27-18 | 34 |
| 6 |
|
22 | 24-24 | 32 |
| 7 |
|
22 | 31-34 | 29 |
| 8 |
|
22 | 30-31 | 28 |
| 9 |
|
22 | 26-37 | 28 |
| 10 |
|
22 | 29-31 | 27 |
| 11 |
|
22 | 25-29 | 26 |
| 12 |
|
22 | 23-31 | 25 |
| 13 |
|
22 | 20-26 | 24 |
| 14 |
|
22 | 24-36 | 19 |
| 15 |
|
22 | 21-31 | 18 |
| 16 |
|
22 | 26-36 | 16 |