Nhận định Inglewood United vs Curtin University - 6 thg 6, 2026
11.58
X4.90
24.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.38
Tối đa 3 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
X22.17
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.55
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICurtin Univ
Kiểm soát bóngInglewood United: 61%Curtin University: 39%
Tổng số cú sútInglewood United: 12Curtin University: 7
Sút trúng đíchInglewood United: 5Curtin University: 3
Sút trượtInglewood United: 7Curtin University: 2
Phạt gócInglewood United: 7Curtin University: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Curtin Univ
Tổng bàn thắngInglewood United: 2.1Curtin University: 2.1
Bàn thắng ghi đượcInglewood United: 0.8Curtin University: 0.6
Bàn thuaInglewood United: 1.3Curtin University: 1.5
Kiểm soát bóngInglewood United: 51%Curtin University: 45%
Tổng số cú sútInglewood United: 10.4Curtin University: 7.3
Sút trúng đíchInglewood United: 4.8Curtin University: 4.1
Sút trượtInglewood United: 5.6Curtin University: 3.1
Phạt gócInglewood United: 5.8Curtin University: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Curtin Univ
ThắngInglewood United: 4Curtin University: 2
Trên 1.5 bànInglewood United: 6Curtin University: 6
Trên 2.5 bànInglewood United: 5Curtin University: 3
Trên 3.5 bànInglewood United: 1Curtin University: 2
Cả hai đội ghi bànInglewood United: 4Curtin University: 2
Thắng bất ngờInglewood United: 0Curtin University: 0
Thua bất ngờInglewood United: 0Curtin University: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
26 thg 7, 25
Curtin University2
Inglewood United3
10 thg 5, 25
Inglewood United0
Curtin University1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 56-24 | 49 |
| 2 |
|
22 | 45-28 | 44 |
| 3 |
|
22 | 47-39 | 36 |
| 4 |
|
22 | 36-32 | 36 |
| 5 |
|
21 | 34-36 | 36 |
| 6 |
|
22 | 26-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 38-33 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-47 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-49 | 23 |
| 10 |
|
22 | 38-46 | 22 |
| 11 |
|
22 | 36-46 | 20 |
| 12 |
|
22 | 19-41 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation