Nhận định Inter vs Platense - 31 thg 10, 2026
11.65
X3.70
24.70
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.65
Inter thắng
2.4/10
Kèo 1X2
1X1.17
2.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.81
1.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
2.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.40
4.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPlatense Mun.
xGInter: 1.29Platense: 0.98
Kiểm soát bóngInter: 55%Platense: 45%
Tổng số cú sútInter: 8Platense: 8
Sút trúng đíchInter: 4Platense: 4
Sút trượtInter: 4Platense: 4
Phạt gócInter: 6Platense: 5
Thẻ vàngInter: 2Platense: 2
Kiểm soát bóngInter: 48%Platense: 52%
Tổng số cú sútInter: 11Platense: 9
Sút trúng đíchInter: 5Platense: 3
Sút trượtInter: 6Platense: 6
Phạt gócInter: 7Platense: 8
Thẻ vàngInter: 5Platense: 1
Kiểm soát bóngInter: 48%55%Platense: 52%45%
Tổng số cú sútInter: 118Platense: 98
Sút trúng đíchInter: 54Platense: 34
Sút trượtInter: 64Platense: 64
Phạt gócInter: 76Platense: 85
Thẻ vàngInter: 52Platense: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Platense Mun.
Tổng bàn thắngInter: 2.5Platense: 2.9
Bàn thắng ghi đượcInter: 1.2Platense: 1.5
Bàn thuaInter: 1.3Platense: 1.4
Kiểm soát bóngInter: 53%Platense: 53%
Tổng số cú sútInter: 7.3Platense: 8.9
Sút trúng đíchInter: 4.6Platense: 4.8
Sút trượtInter: 2.7Platense: 4.1
Phạt gócInter: 5.5Platense: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Platense Mun.
ThắngInter: 2Platense: 4
Tài 1.5 bànInter: 9Platense: 8
Tài 2.5 bànInter: 5Platense: 7
Tài 3.5 bànInter: 2Platense: 3
Cả hai đội ghi bànInter: 6Platense: 8
Thắng bất ngờInter: 0Platense: 1
Thua bất ngờInter: 0Platense: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
4Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.2Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
29 thg 8 2026: Platense Mun. 0–3 Inter (Slv)
01 thg 4 2026: Platense Mun. 0–0 Inter (Slv)
05 thg 2 2026: Inter (Slv) 0–0 Platense Mun.
12 thg 10 2025: Platense Mun. 2–2 Inter (Slv)
09 thg 8 2025: Inter (Slv) 2–2 Platense Mun.
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 29-12 | 32 |
| 2 |
|
17 | 28-18 | 31 |
| 3 |
|
17 | 23-18 | 30 |
| 4 |
|
17 | 30-21 | 27 |
| 5 |
|
17 | 24-16 | 26 |
| 6 |
|
17 | 25-20 | 26 |
| 7 |
|
16 | 23-21 | 23 |
| 8 |
|
17 | 26-26 | 21 |
| 9 |
|
17 | 13-31 | 16 |
| 10 |
|
17 | 16-28 | 14 |
| 11 |
|
17 | 18-29 | 13 |
| 12 |
|
17 | 14-29 | 12 |
Promotion - Primera Division (Apertura - Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Primera Division (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)