Nhận định Iskenderunspor vs 24 Erzincanspor - 4 thg 10, 2026
17.80
X5.00
21.29
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 45+4'24 Erzincanspor · Bàn thắng 0–1Cicek A.
- Hiệp 22–2
- Iskenderunspor · Bàn thắng Gur O.Kiến tạo Genc N.1–155'
- 62'24 Erzincanspor · Bàn thắng 1–2Gok M. E.Kiến tạo Cicek A.
- Iskenderunspor · Bàn thắng Albay S.Kiến tạo Gur O.2–264'
- 67'24 Erzincanspor · Bàn thắng 2–3Kara B. C.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.07
24 Erzincanspor thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
21.29
3.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.48
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.74
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.22
3.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
24 Erzincanspor
Tổng bàn thắngIskenderunspor: 2.824 Erzincanspor: 3.1
Bàn thắng ghi đượcIskenderunspor: 0.624 Erzincanspor: 1.5
Bàn thuaIskenderunspor: 2.224 Erzincanspor: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
24 Erzincanspor
ThắngIskenderunspor: 124 Erzincanspor: 4
Trên 1.5 bànIskenderunspor: 824 Erzincanspor: 8
Trên 2.5 bànIskenderunspor: 424 Erzincanspor: 7
Trên 3.5 bànIskenderunspor: 324 Erzincanspor: 4
Cả hai đội ghi bànIskenderunspor: 524 Erzincanspor: 5
Thắng bất ngờIskenderunspor: 024 Erzincanspor: 0
Thua bất ngờIskenderunspor: 024 Erzincanspor: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
08 thg 4, 26
İskenderunspor2
24 Erzincanspor1
13 thg 12, 25
24 Erzincanspor0
İskenderunspor1
26 thg 3, 25
İskenderunspor3
24 Erzincanspor3
17 thg 11, 24
24 Erzincanspor2
İskenderunspor1
06 thg 3, 24
24 Erzincanspor1
İskenderunspor3
22 thg 10, 23
İskenderunspor1
24 Erzincanspor4
15 thg 2, 20
İskenderunspor1
24 Erzincanspor4
05 thg 10, 19
24 Erzincanspor3
İskenderunspor0
20 thg 3, 17
24 Erzincanspor2
İskenderunspor0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 13-4 | 15 |
| 2 |
|
4 | 9-2 | 10 |
| 3 |
|
5 | 11-10 | 10 |
| 4 |
|
5 | 10-4 | 9 |
| 5 |
|
5 | 9-7 | 9 |
| 6 |
|
5 | 5-5 | 8 |
| 7 |
|
5 | 9-5 | 7 |
| 8 |
|
5 | 10-8 | 7 |
| 9 |
|
5 | 9-8 | 7 |
| 10 |
|
4 | 4-5 | 7 |
| 11 |
|
5 | 5-6 | 5 |
| 12 |
|
5 | 5-8 | 5 |
| 13 |
|
4 | 3-5 | 4 |
| 14 |
|
5 | 3-8 | 4 |
| 15 |
|
5 | 5-10 | 3 |
| 16 |
|
4 | 4-9 | 1 |
| 17 |
|
4 | 3-13 | 0 |
Promotion - 1. Lig
Promotion - 2. Lig Play Offs (Play Offs)
Relegation