Nhận định Iskra vs Lovcen - 12 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
2.10
Iskra thắng
6.8/10
Kèo 1X2
12.10
6.9/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.69
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 2.52.54
4.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILovcen
Kiểm soát bóngIskra: 56%Lovcen: 44%
Tổng số cú sútIskra: 13Lovcen: 8
Sút trúng đíchIskra: 7Lovcen: 5
Sút trượtIskra: 4Lovcen: 2
Phạt gócIskra: 3Lovcen: 2
Kiểm soát bóngIskra: 56%Lovcen: 44%
Tổng số cú sútIskra: 13Lovcen: 10
Sút trúng đíchIskra: 9Lovcen: 6
Sút trượtIskra: 4Lovcen: 4
Phạt gócIskra: 6Lovcen: 3
Kiểm soát bóngIskra: 56%56%Lovcen: 44%44%
Tổng số cú sútIskra: 1313Lovcen: 108
Sút trúng đíchIskra: 97Lovcen: 65
Sút trượtIskra: 44Lovcen: 42
Phạt gócIskra: 63Lovcen: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Lovcen
Tổng bàn thắngIskra: 2.6Lovcen: 2
Bàn thắng ghi đượcIskra: 1.6Lovcen: 1.1
Bàn thuaIskra: 1Lovcen: 0.9
Kiểm soát bóngIskra: 47%Lovcen: 49%
Tổng số cú sútIskra: 11.3Lovcen: 11
Sút trúng đíchIskra: 7Lovcen: 6.9
Sút trượtIskra: 4.3Lovcen: 4.1
Phạt gócIskra: 3.3Lovcen: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lovcen
ThắngIskra: 5Lovcen: 3
Tài 1.5 bànIskra: 7Lovcen: 5
Tài 2.5 bànIskra: 4Lovcen: 3
Tài 3.5 bànIskra: 3Lovcen: 2
Cả hai đội ghi bànIskra: 4Lovcen: 4
Thắng bất ngờIskra: 0Lovcen: 1
Thua bất ngờIskra: 0Lovcen: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 17
8Thắng
2Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.6Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
01 thg 8 2026: Iskra 2–0 Lovcen
12 thg 4 2026: Iskra 1–0 Lovcen
28 thg 2 2026: Lovcen 2–0 Iskra
12 thg 10 2025: Iskra 0–1 Lovcen
23 thg 8 2025: Lovcen 1–2 Iskra
24 thg 5 2025: Lovcen 3–4 Iskra
06 thg 4 2025: Iskra 1–2 Lovcen
23 thg 11 2024: Lovcen 2–0 Iskra
28 thg 9 2024: Iskra 0–2 Lovcen
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81-31 | 74 |
| 2 |
|
36 | 63-42 | 67 |
| 3 |
|
36 | 51-34 | 64 |
| 4 |
|
36 | 45-36 | 50 |
| 5 |
|
36 | 47-43 | 50 |
| 6 |
|
36 | 34-45 | 48 |
| 7 |
|
36 | 39-46 | 47 |
| 8 |
|
36 | 47-48 | 45 |
| 9 |
|
36 | 21-58 | 32 |
| 10 |
|
36 | 31-76 | 23 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation