Nhận định Juventus U20 vs Atalanta U20 - 15 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.39
Tối đa 3 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
22.18
3.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.39
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.57
2.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAtalanta U20
Kiểm soát bóngJuventus U20: 43%Atalanta U20: 57%
Tổng số cú sútJuventus U20: 8Atalanta U20: 11
Sút trúng đíchJuventus U20: 4Atalanta U20: 6
Sút trượtJuventus U20: 2Atalanta U20: 4
Phạt gócJuventus U20: 3Atalanta U20: 4
Thẻ vàngJuventus U20: 1Atalanta U20: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Atalanta U20
Tổng bàn thắngJuventus U20: 2.2Atalanta U20: 2.1
Bàn thắng ghi đượcJuventus U20: 1.2Atalanta U20: 1.4
Bàn thuaJuventus U20: 1Atalanta U20: 0.7
Kiểm soát bóngJuventus U20: 49%Atalanta U20: 49%
Tổng số cú sútJuventus U20: 4.3Atalanta U20: 5.9
Sút trúng đíchJuventus U20: 2.5Atalanta U20: 3.7
Sút trượtJuventus U20: 1.8Atalanta U20: 2.1
Phạt gócJuventus U20: 1.7Atalanta U20: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atalanta U20
ThắngJuventus U20: 3Atalanta U20: 5
Trên 1.5 bànJuventus U20: 8Atalanta U20: 6
Trên 2.5 bànJuventus U20: 3Atalanta U20: 3
Trên 3.5 bànJuventus U20: 1Atalanta U20: 1
Cả hai đội ghi bànJuventus U20: 7Atalanta U20: 5
Thắng bất ngờJuventus U20: 1Atalanta U20: 0
Thua bất ngờJuventus U20: 0Atalanta U20: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
29 thg 4, 26
Atalanta U201
Juventus U201
22 thg 12, 25
Atalanta U200
Juventus U202
05 thg 4, 25
Juventus U203
Atalanta U202
04 thg 2, 25
Atalanta U201
Juventus U201
22 thg 12, 24
Atalanta U202
Juventus U203
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation