Nhận định Kallithea vs Panthrakikos - 10 thg 10, 2026
11.74
X3.45
24.85
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–0
- Kallithea · Bàn thắng Bàn thắng1–054'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.24
Tối đa 3 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
11.74
3.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.24
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.05
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.58
3.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPanthrakikos
Kiểm soát bóngKallithea: 60%Panthrakikos: 40%
Tổng số cú sútKallithea: 10Panthrakikos: 5
Sút trúng đíchKallithea: 4Panthrakikos: 2
Sút trượtKallithea: 6Panthrakikos: 3
Phạt gócKallithea: 7Panthrakikos: 3
Kiểm soát bóngKallithea: 55%Panthrakikos: 45%
Tổng số cú sútKallithea: 13Panthrakikos: 8
Sút trúng đíchKallithea: 5Panthrakikos: 2
Sút trượtKallithea: 8Panthrakikos: 6
Phạt gócKallithea: 2Panthrakikos: 3
Kiểm soát bóngKallithea: 55%60%Panthrakikos: 45%40%
Tổng số cú sútKallithea: 1310Panthrakikos: 85
Sút trúng đíchKallithea: 54Panthrakikos: 22
Sút trượtKallithea: 86Panthrakikos: 63
Phạt gócKallithea: 27Panthrakikos: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Panthrakikos
Tổng bàn thắngKallithea: 2.5Panthrakikos: 2.6
Bàn thắng ghi đượcKallithea: 1.3Panthrakikos: 1.5
Bàn thuaKallithea: 1.2Panthrakikos: 1.1
Kiểm soát bóngKallithea: 53%Panthrakikos: 51%
Tổng số cú sútKallithea: 7.9Panthrakikos: 7.3
Sút trúng đíchKallithea: 3.2Panthrakikos: 3.2
Sút trượtKallithea: 4.7Panthrakikos: 4.2
Phạt gócKallithea: 4.2Panthrakikos: 3.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Panthrakikos
ThắngKallithea: 5Panthrakikos: 4
Trên 1.5 bànKallithea: 9Panthrakikos: 8
Trên 2.5 bànKallithea: 5Panthrakikos: 4
Trên 3.5 bànKallithea: 2Panthrakikos: 2
Cả hai đội ghi bànKallithea: 5Panthrakikos: 5
Thắng bất ngờKallithea: 0Panthrakikos: 0
Thua bất ngờKallithea: 0Panthrakikos: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 17
Kallithea3
Panthrakikos0
08 thg 1, 17
Panthrakikos2
Kallithea1
25 thg 10, 16
Panthrakikos3
Kallithea0
23 thg 3, 12
Kallithea3
Panthrakikos0
19 thg 11, 11
Panthrakikos3
Kallithea0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 12-5 | 18 |
| 2 |
|
5 | 8-4 | 12 |
| 3 |
|
6 | 9-4 | 11 |
| 4 |
|
6 | 9-6 | 10 |
| 5 |
|
5 | 4-2 | 10 |
| 6 |
|
6 | 9-4 | 9 |
| 7 |
|
6 | 5-4 | 8 |
| 8 |
|
6 | 5-5 | 8 |
| 9 |
|
6 | 7-7 | 7 |
| 10 |
|
5 | 3-5 | 6 |
| 11 |
|
5 | 3-5 | 5 |
| 12 |
|
6 | 2-6 | 5 |
| 13 |
|
4 | 6-10 | 4 |
| 14 |
|
6 | 5-9 | 4 |
| 15 |
|
5 | 3-8 | 2 |
| 16 |
|
5 | 1-7 | 2 |