Nhận định KF Tirana vs Bylis - 14 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.61
Tối đa 2 bàn thắng
6.3/10
Kèo 1X2
23.70
3.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.61
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.52.21
2.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBylis
Kiểm soát bóngKF Tirana: 52%Bylis: 48%
Tổng số cú sútKF Tirana: 5Bylis: 7
Sút trúng đíchKF Tirana: 2Bylis: 4
Sút trượtKF Tirana: 3Bylis: 2
Phạt gócKF Tirana: 2Bylis: 2
Thẻ vàngKF Tirana: 1Bylis: 1
Kiểm soát bóngKF Tirana: 52%Bylis: 48%
Tổng số cú sútKF Tirana: 7Bylis: 7
Sút trúng đíchKF Tirana: 3Bylis: 1
Sút trượtKF Tirana: 4Bylis: 6
Phạt gócKF Tirana: 0Bylis: 1
Thẻ vàngKF Tirana: 2Bylis: 1
Kiểm soát bóngKF Tirana: 52%52%Bylis: 48%48%
Tổng số cú sútKF Tirana: 75Bylis: 77
Sút trúng đíchKF Tirana: 32Bylis: 14
Sút trượtKF Tirana: 43Bylis: 62
Phạt gócKF Tirana: 02Bylis: 12
Thẻ vàngKF Tirana: 21Bylis: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Bylis
Tổng bàn thắngKF Tirana: 1.8Bylis: 2.3
Bàn thắng ghi đượcKF Tirana: 0.5Bylis: 0.9
Bàn thuaKF Tirana: 1.3Bylis: 1.4
Kiểm soát bóngKF Tirana: 46%Bylis: 46%
Tổng số cú sútKF Tirana: 5Bylis: 7.6
Sút trúng đíchKF Tirana: 2.1Bylis: 4.3
Sút trượtKF Tirana: 2.9Bylis: 3.3
Phạt gócKF Tirana: 2.4Bylis: 2.7
Thẻ vàngKF Tirana: 1.7Bylis: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bylis
ThắngKF Tirana: 2Bylis: 2
Tài 1.5 bànKF Tirana: 6Bylis: 7
Tài 2.5 bànKF Tirana: 1Bylis: 6
Tài 3.5 bànKF Tirana: 1Bylis: 1
Cả hai đội ghi bànKF Tirana: 3Bylis: 6
Thắng bất ngờKF Tirana: 1Bylis: 1
Thua bất ngờKF Tirana: 0Bylis: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 36
18Thắng
12Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.6Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
14 thg 3 2026: Tirana 1–0 Bylis
14 thg 1 2026: Bylis 0–1 Tirana
03 thg 11 2025: Tirana 0–2 Bylis
23 thg 8 2025: Bylis 0–0 Tirana
26 thg 3 2025: Tirana 2–2 Bylis
25 thg 1 2025: Bylis 0–3 Tirana
14 thg 1 2025: Tirana 1–2 Bylis
10 thg 11 2024: Tirana 4–0 Bylis
11 thg 9 2024: Bylis 2–2 Tirana
25 thg 5 2023: Tirana 2–2 Bylis
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 42-27 | 63 |
| 2 |
|
36 | 48-37 | 62 |
| 3 |
|
36 | 42-34 | 57 |
| 4 |
|
36 | 43-33 | 49 |
| 5 |
|
36 | 38-48 | 48 |
| 6 |
|
36 | 36-46 | 44 |
| 7 |
|
36 | 39-40 | 42 |
| 8 |
|
36 | 32-37 | 42 |
| 9 |
|
36 | 38-50 | 41 |
| 10 |
|
36 | 39-45 | 36 |
Championship round
Relegation Playoffs
Relegation