Nhận định Kirivong Sok Sen Chey vs Visakha - 21 thg 3, 2026
16.75
X4.80
21.36
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Visakha thắng
1.36
8.0/10
Kèo 1X2
21.36
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.46
3.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVisakha
Kiểm soát bóngKirivong Sok Sen Chey: 43%Visakha: 57%
Tổng số cú sútKirivong Sok Sen Chey: 5Visakha: 12
Sút trúng đíchKirivong Sok Sen Chey: 2Visakha: 5
Sút trượtKirivong Sok Sen Chey: 2Visakha: 6
Phạt gócKirivong Sok Sen Chey: 3Visakha: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Visakha
Tổng bàn thắngKirivong Sok Sen Chey: 3.6Visakha: 3.4
Bàn thắng ghi đượcKirivong Sok Sen Chey: 1.4Visakha: 2.5
Bàn thuaKirivong Sok Sen Chey: 2.2Visakha: 0.9
Kiểm soát bóngKirivong Sok Sen Chey: 47%Visakha: 53%
Tổng số cú sútKirivong Sok Sen Chey: 7.2Visakha: 10.7
Sút trúng đíchKirivong Sok Sen Chey: 3.9Visakha: 5.3
Sút trượtKirivong Sok Sen Chey: 3.3Visakha: 5.3
Phạt gócKirivong Sok Sen Chey: 4.2Visakha: 6.8
Thẻ vàngKirivong Sok Sen Chey: 0.71Visakha: 1.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Visakha
ThắngKirivong Sok Sen Chey: 4Visakha: 6
Trên 1.5 bànKirivong Sok Sen Chey: 9Visakha: 9
Trên 2.5 bànKirivong Sok Sen Chey: 8Visakha: 6
Trên 3.5 bànKirivong Sok Sen Chey: 6Visakha: 4
Cả hai đội ghi bànKirivong Sok Sen Chey: 6Visakha: 6
Thắng bất ngờKirivong Sok Sen Chey: 0Visakha: 0
Thua bất ngờKirivong Sok Sen Chey: 0Visakha: 0
Đối đầu
1
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Kirivong Sok Sen Chey1
Visakha3
11 thg 1, 26
Visakha2
Kirivong Sok Sen Chey1
20 thg 9, 25
Kirivong Sok Sen Chey0
Visakha0
02 thg 2, 25
Kirivong Sok Sen Chey1
Visakha2
23 thg 10, 24
Visakha7
Kirivong Sok Sen Chey0
27 thg 1, 24
Visakha6
Kirivong Sok Sen Chey1
04 thg 11, 23
Kirivong Sok Sen Chey0
Visakha2
05 thg 8, 23
Visakha2
Kirivong Sok Sen Chey0
27 thg 8, 22
Visakha6
Kirivong Sok Sen Chey1
09 thg 7, 22
Kirivong Sok Sen Chey1
Visakha2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 54-31 | 50 |
| 2 |
|
27 | 30-54 | 24 |
| 3 |
|
27 | 28-70 | 21 |
| 4 |
|
28 | 28-59 | 20 |
| 5 |
|
27 | 26-61 | 15 |
Relegation