Nhận định Visakha vs Kirivong Sok Sen Chey - 16 thg 5, 2026
11.20
X7.30
212.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Visakha thắng cách biệt 2+ bàn
1.70
5.3/10
Kèo 1X2
11.20
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.26
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
4.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKirivong
Kiểm soát bóngVisakha: 60%Kirivong Sok Sen Chey: 40%
Tổng số cú sútVisakha: 17Kirivong Sok Sen Chey: 5
Sút trúng đíchVisakha: 8Kirivong Sok Sen Chey: 1
Sút trượtVisakha: 8Kirivong Sok Sen Chey: 3
Phạt gócVisakha: 6Kirivong Sok Sen Chey: 2
Thẻ vàngVisakha: 1Kirivong Sok Sen Chey: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Kirivong
Tổng bàn thắngVisakha: 3.3Kirivong Sok Sen Chey: 3.1
Bàn thắng ghi đượcVisakha: 2.9Kirivong Sok Sen Chey: 1.1
Bàn thuaVisakha: 0.4Kirivong Sok Sen Chey: 2
Kiểm soát bóngVisakha: 50%Kirivong Sok Sen Chey: 45%
Tổng số cú sútVisakha: 15.8Kirivong Sok Sen Chey: 7.6
Sút trúng đíchVisakha: 7.8Kirivong Sok Sen Chey: 2.7
Sút trượtVisakha: 8Kirivong Sok Sen Chey: 4.9
Phạt gócVisakha: 5.8Kirivong Sok Sen Chey: 3.2
Thẻ vàngVisakha: 2Kirivong Sok Sen Chey: 1.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kirivong
ThắngVisakha: 10Kirivong Sok Sen Chey: 4
Trên 1.5 bànVisakha: 10Kirivong Sok Sen Chey: 7
Trên 2.5 bànVisakha: 7Kirivong Sok Sen Chey: 6
Trên 3.5 bànVisakha: 5Kirivong Sok Sen Chey: 5
Cả hai đội ghi bànVisakha: 4Kirivong Sok Sen Chey: 6
Thắng bất ngờVisakha: 0Kirivong Sok Sen Chey: 0
Thua bất ngờVisakha: 0Kirivong Sok Sen Chey: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Kirivong Sok Sen Chey1
Visakha3
11 thg 1, 26
Visakha2
Kirivong Sok Sen Chey1
20 thg 9, 25
Kirivong Sok Sen Chey0
Visakha0
02 thg 2, 25
Kirivong Sok Sen Chey1
Visakha2
23 thg 10, 24
Visakha7
Kirivong Sok Sen Chey0
27 thg 1, 24
Visakha6
Kirivong Sok Sen Chey1
04 thg 11, 23
Kirivong Sok Sen Chey0
Visakha2
05 thg 8, 23
Visakha2
Kirivong Sok Sen Chey0
27 thg 8, 22
Visakha6
Kirivong Sok Sen Chey1
09 thg 7, 22
Kirivong Sok Sen Chey1
Visakha2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 54-31 | 50 |
| 2 |
|
27 | 30-54 | 24 |
| 3 |
|
27 | 28-70 | 21 |
| 4 |
|
28 | 28-59 | 20 |
| 5 |
|
27 | 26-61 | 15 |
Relegation