Nhận định Kissamikos vs Egaleo - 1 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.85
Egaleo thắng hoặc hòa
5.6/10
Kèo 1X2
24.10
4.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.38
3.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIEgaleo
Kiểm soát bóngKissamikos: 53%Egaleo: 47%
Tổng số cú sútKissamikos: 5Egaleo: 7
Sút trúng đíchKissamikos: 2Egaleo: 3
Sút trượtKissamikos: 2Egaleo: 3
Phạt gócKissamikos: 2Egaleo: 3
Kiểm soát bóngKissamikos: 51%Egaleo: 49%
Tổng số cú sútKissamikos: 10Egaleo: 5
Sút trúng đíchKissamikos: 2Egaleo: 3
Sút trượtKissamikos: 8Egaleo: 2
Phạt gócKissamikos: 3Egaleo: 6
Kiểm soát bóngKissamikos: 51%53%Egaleo: 49%47%
Tổng số cú sútKissamikos: 105Egaleo: 57
Sút trúng đíchKissamikos: 22Egaleo: 33
Sút trượtKissamikos: 82Egaleo: 23
Phạt gócKissamikos: 32Egaleo: 63
Thống kê
Trung bình / Trận
Egaleo
Tổng bàn thắngKissamikos: 2.1Egaleo: 2.8
Bàn thắng ghi đượcKissamikos: 0.6Egaleo: 0.8
Bàn thuaKissamikos: 1.5Egaleo: 2
Kiểm soát bóngKissamikos: 49%Egaleo: 49%
Tổng số cú sútKissamikos: 4.8Egaleo: 7.1
Sút trúng đíchKissamikos: 2.5Egaleo: 3.9
Sút trượtKissamikos: 2.3Egaleo: 3.3
Phạt gócKissamikos: 2.3Egaleo: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Egaleo
ThắngKissamikos: 3Egaleo: 3
Trên 1.5 bànKissamikos: 7Egaleo: 8
Trên 2.5 bànKissamikos: 3Egaleo: 6
Trên 3.5 bànKissamikos: 1Egaleo: 2
Cả hai đội ghi bànKissamikos: 2Egaleo: 2
Thắng bất ngờKissamikos: 0Egaleo: 0
Thua bất ngờKissamikos: 0Egaleo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
4Thắng
4Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.5Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
04 thg 42026
Egaleo
Kissamikos10
01 thg 32026
Kissamikos
Egaleo00
18 thg 12026
Kissamikos
Egaleo13
02 thg 112025
Egaleo
Kissamikos10
23 thg 122024
Kissamikos
Egaleo30
20 thg 102024
Egaleo
Kissamikos10
25 thg 22024
Egaleo
Kissamikos00
26 thg 112023
Kissamikos
Egaleo20
29 thg 42023
Kissamikos
Egaleo21
18 thg 122022
Egaleo
Kissamikos00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 44-10 | 50 |
| 2 |
|
18 | 28-8 | 43 |
| 3 |
|
18 | 21-13 | 31 |
| 4 |
|
18 | 23-26 | 27 |
| 5 |
|
18 | 21-17 | 26 |
| 6 |
|
18 | 25-18 | 24 |
| 7 |
|
18 | 14-22 | 17 |
| 8 |
|
18 | 14-29 | 15 |
| 9 |
|
18 | 11-28 | 12 |
| 10 |
|
18 | 8-38 | 5 |
Promotion - Super League 2 (Promotion Group)
Super League 2 (Relegation Group)