Nhận định Kormakur / Hvot vs Fjardabyggd / Leiknir - 29 thg 8, 2026
12.60
X3.80
22.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.26
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.25
2.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.26
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.29
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.73
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFjardabyg
Kiểm soát bóngKormakur / Hvot: 51%Fjardabyggd / Leiknir: 49%
Tổng số cú sútKormakur / Hvot: 11Fjardabyggd / Leiknir: 12
Sút trúng đíchKormakur / Hvot: 6Fjardabyggd / Leiknir: 6
Sút trượtKormakur / Hvot: 5Fjardabyggd / Leiknir: 5
Phạt gócKormakur / Hvot: 4Fjardabyggd / Leiknir: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Fjardabyg
Tổng bàn thắngKormakur / Hvot: 3Fjardabyggd / Leiknir: 3.9
Bàn thắng ghi đượcKormakur / Hvot: 1.2Fjardabyggd / Leiknir: 2.3
Bàn thuaKormakur / Hvot: 1.8Fjardabyggd / Leiknir: 1.6
Kiểm soát bóngKormakur / Hvot: 56%Fjardabyggd / Leiknir: 53%
Tổng số cú sútKormakur / Hvot: 8.9Fjardabyggd / Leiknir: 12.8
Sút trúng đíchKormakur / Hvot: 5Fjardabyggd / Leiknir: 7
Sút trượtKormakur / Hvot: 4.1Fjardabyggd / Leiknir: 5.8
Phạt gócKormakur / Hvot: 4.3Fjardabyggd / Leiknir: 5.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fjardabyg
ThắngKormakur / Hvot: 3Fjardabyggd / Leiknir: 5
Trên 1.5 bànKormakur / Hvot: 9Fjardabyggd / Leiknir: 9
Trên 2.5 bànKormakur / Hvot: 6Fjardabyggd / Leiknir: 9
Trên 3.5 bànKormakur / Hvot: 3Fjardabyggd / Leiknir: 4
Cả hai đội ghi bànKormakur / Hvot: 6Fjardabyggd / Leiknir: 6
Thắng bất ngờKormakur / Hvot: 0Fjardabyggd / Leiknir: 0
Thua bất ngờKormakur / Hvot: 0Fjardabyggd / Leiknir: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
04 thg 8, 26
Kormákur / Hvöt2
Fjardabyggd / Leiknir1
20 thg 6, 26
Fjardabyggd / Leiknir2
Kormákur / Hvöt2
19 thg 7, 25
Kormákur / Hvöt5
Fjardabyggd / Leiknir1
03 thg 5, 25
Fjardabyggd / Leiknir8
Kormákur / Hvöt1
08 thg 9, 24
Kormákur / Hvöt1
Fjardabyggd / Leiknir3
07 thg 7, 24
Fjardabyggd / Leiknir3
Kormákur / Hvöt0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 50-25 | 44 |
| 2 |
|
19 | 45-34 | 36 |
| 3 |
|
19 | 48-29 | 33 |
| 4 |
|
19 | 27-33 | 28 |
| 5 |
|
19 | 46-36 | 26 |
| 6 |
|
20 | 46-44 | 26 |
| 7 |
|
19 | 34-44 | 25 |
| 8 |
|
19 | 35-30 | 24 |
| 9 |
|
19 | 28-34 | 22 |
| 10 |
|
19 | 30-38 | 19 |
| 11 |
|
19 | 33-53 | 19 |
| 12 |
|
20 | 24-46 | 17 |
Promotion
Relegation