Nhận định Fjardabyggd / Leiknir vs Hviti riddarinn - 23 thg 8, 2026
11.49
X4.80
24.85
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.17
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.49
6.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.17
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.29
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.38
7.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHviti r
Kiểm soát bóngFjardabyggd / Leiknir: 63%Hviti riddarinn: 37%
Tổng số cú sútFjardabyggd / Leiknir: 14Hviti riddarinn: 8
Sút trúng đíchFjardabyggd / Leiknir: 7Hviti riddarinn: 3
Sút trượtFjardabyggd / Leiknir: 7Hviti riddarinn: 4
Phạt gócFjardabyggd / Leiknir: 6Hviti riddarinn: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Hviti r
Tổng bàn thắngFjardabyggd / Leiknir: 3.4Hviti riddarinn: 3.6
Bàn thắng ghi đượcFjardabyggd / Leiknir: 1.7Hviti riddarinn: 1
Bàn thuaFjardabyggd / Leiknir: 1.7Hviti riddarinn: 2.6
Kiểm soát bóngFjardabyggd / Leiknir: 54%Hviti riddarinn: 49%
Tổng số cú sútFjardabyggd / Leiknir: 11.3Hviti riddarinn: 9.8
Sút trúng đíchFjardabyggd / Leiknir: 5.5Hviti riddarinn: 3.9
Sút trượtFjardabyggd / Leiknir: 5.8Hviti riddarinn: 5.2
Phạt gócFjardabyggd / Leiknir: 5.5Hviti riddarinn: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hviti r
ThắngFjardabyggd / Leiknir: 4Hviti riddarinn: 1
Trên 1.5 bànFjardabyggd / Leiknir: 8Hviti riddarinn: 9
Trên 2.5 bànFjardabyggd / Leiknir: 8Hviti riddarinn: 7
Trên 3.5 bànFjardabyggd / Leiknir: 3Hviti riddarinn: 7
Cả hai đội ghi bànFjardabyggd / Leiknir: 6Hviti riddarinn: 6
Thắng bất ngờFjardabyggd / Leiknir: 0Hviti riddarinn: 0
Thua bất ngờFjardabyggd / Leiknir: 0Hviti riddarinn: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
14 thg 6, 26
Hvíti riddarinn4
Fjardabyggd / Leiknir3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 50-25 | 44 |
| 2 |
|
19 | 45-34 | 36 |
| 3 |
|
19 | 48-29 | 33 |
| 4 |
|
19 | 27-33 | 28 |
| 5 |
|
19 | 46-36 | 26 |
| 6 |
|
20 | 46-44 | 26 |
| 7 |
|
19 | 34-44 | 25 |
| 8 |
|
19 | 35-30 | 24 |
| 9 |
|
19 | 28-34 | 22 |
| 10 |
|
19 | 30-38 | 19 |
| 11 |
|
19 | 33-53 | 19 |
| 12 |
|
20 | 24-46 | 17 |
Promotion
Relegation