Nhận định Kormakur / Hvot vs Haukar - 19 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.34
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.8/10
Kèo 1X2
X21.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.34
7.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.58
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHaukar
Kiểm soát bóngKormakur / Hvot: 43%Haukar: 57%
Tổng số cú sútKormakur / Hvot: 9Haukar: 12
Sút trúng đíchKormakur / Hvot: 5Haukar: 5
Sút trượtKormakur / Hvot: 3Haukar: 6
Phạt gócKormakur / Hvot: 3Haukar: 9
Kiểm soát bóngKormakur / Hvot: 62%Haukar: 38%
Tổng số cú sútKormakur / Hvot: 13Haukar: 13
Sút trúng đíchKormakur / Hvot: 6Haukar: 5
Sút trượtKormakur / Hvot: 7Haukar: 8
Phạt gócKormakur / Hvot: 8Haukar: 7
Kiểm soát bóngKormakur / Hvot: 62%43%Haukar: 38%57%
Tổng số cú sútKormakur / Hvot: 139Haukar: 1312
Sút trúng đíchKormakur / Hvot: 65Haukar: 55
Sút trượtKormakur / Hvot: 73Haukar: 86
Phạt gócKormakur / Hvot: 83Haukar: 79
Thống kê
Trung bình / Trận
Haukar
Tổng bàn thắngKormakur / Hvot: 3.1Haukar: 3.8
Bàn thắng ghi đượcKormakur / Hvot: 1.7Haukar: 2.5
Bàn thuaKormakur / Hvot: 1.4Haukar: 1.3
Kiểm soát bóngKormakur / Hvot: 53%Haukar: 59%
Tổng số cú sútKormakur / Hvot: 11.2Haukar: 11.6
Sút trúng đíchKormakur / Hvot: 6.4Haukar: 5.6
Sút trượtKormakur / Hvot: 4.7Haukar: 6
Phạt gócKormakur / Hvot: 4.1Haukar: 9.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Haukar
ThắngKormakur / Hvot: 4Haukar: 8
Trên 1.5 bànKormakur / Hvot: 9Haukar: 9
Trên 2.5 bànKormakur / Hvot: 6Haukar: 9
Trên 3.5 bànKormakur / Hvot: 4Haukar: 5
Cả hai đội ghi bànKormakur / Hvot: 6Haukar: 9
Thắng bất ngờKormakur / Hvot: 0Haukar: 0
Thua bất ngờKormakur / Hvot: 0Haukar: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
10 thg 6, 26
Haukar2
Kormákur / Hvöt2
17 thg 8, 25
Kormákur / Hvöt2
Haukar2
09 thg 6, 25
Haukar2
Kormákur / Hvöt1
31 thg 7, 24
Haukar5
Kormákur / Hvöt1
25 thg 5, 24
Kormákur / Hvöt1
Haukar1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 55-32 | 47 |
| 2 |
|
22 | 55-36 | 45 |
| 3 |
|
22 | 56-29 | 42 |
| 4 |
|
22 | 37-37 | 31 |
| 5 |
|
22 | 33-41 | 31 |
| 6 |
|
22 | 49-46 | 30 |
| 7 |
|
22 | 51-45 | 29 |
| 8 |
|
22 | 42-38 | 27 |
| 9 |
|
22 | 35-54 | 25 |
| 10 |
|
22 | 33-42 | 23 |
| 11 |
|
22 | 38-58 | 22 |
| 12 |
|
22 | 28-54 | 17 |
Promotion
Relegation