Nhận định LDU de Quito vs Barcelona SC - 11 thg 10, 2026
11.58
X4.00
25.70
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 40'Barcelona SC · Bàn thắng 0–1Pretell J. (phản lưới)
- Hiệp 22–0
- LDU de Quito · Bàn thắng Cornejo F.1–154'
- LDU de Quito · Bàn thắng Alvarado A.2–182'
- 90+6'Barcelona SC · Thẻ đỏ Vargas W.
- LDU de Quito · Thẻ đỏ Deyverson90+6'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.58
LDU de Quito thắng
6.4/10
Kèo 1X2
11.58
6.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.86
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.35
7.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBarcelona SC
xGLDU de Quito: 1.39Barcelona SC: 1.06
Kiểm soát bóngLDU de Quito: 56%Barcelona SC: 44%
Tổng số cú sútLDU de Quito: 14Barcelona SC: 10
Sút trúng đíchLDU de Quito: 4Barcelona SC: 3
Sút trượtLDU de Quito: 7Barcelona SC: 5
Phạt gócLDU de Quito: 6Barcelona SC: 5
Thẻ vàngLDU de Quito: 2Barcelona SC: 2
Việt vịLDU de Quito: 3Barcelona SC: 1
Phạm lỗiLDU de Quito: 14Barcelona SC: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Barcelona SC
Bàn thắng kỳ vọngLDU de Quito: 1.23Barcelona SC: 1.16
Tổng bàn thắngLDU de Quito: 2.1Barcelona SC: 1.9
Bàn thắng ghi đượcLDU de Quito: 1.3Barcelona SC: 1
Bàn thuaLDU de Quito: 0.8Barcelona SC: 0.9
Kiểm soát bóngLDU de Quito: 59%Barcelona SC: 60%
Tổng số cú sútLDU de Quito: 12.6Barcelona SC: 12.1
Sút trúng đíchLDU de Quito: 3.2Barcelona SC: 3.7
Sút trượtLDU de Quito: 6.4Barcelona SC: 5.3
Phạm lỗiLDU de Quito: 15.6Barcelona SC: 8.9
Phạt gócLDU de Quito: 5.5Barcelona SC: 5.8
Việt vịLDU de Quito: 2.1Barcelona SC: 1
Thẻ vàngLDU de Quito: 2.22Barcelona SC: 1.89
Tổng số đường chuyềnLDU de Quito: 465Barcelona SC: 462
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Barcelona SC
ThắngLDU de Quito: 5Barcelona SC: 3
Trên 1.5 bànLDU de Quito: 6Barcelona SC: 7
Trên 2.5 bànLDU de Quito: 4Barcelona SC: 3
Trên 3.5 bànLDU de Quito: 2Barcelona SC: 0
Cả hai đội ghi bànLDU de Quito: 5Barcelona SC: 5
Thắng bất ngờLDU de Quito: 0Barcelona SC: 0
Thua bất ngờLDU de Quito: 0Barcelona SC: 0
Đối đầu
11
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
27 thg 7, 26
Barcelona SC0
LDU de Quito1
04 thg 4, 26
LDU de Quito0
Barcelona SC2
23 thg 11, 25
Barcelona SC2
LDU de Quito2
18 thg 10, 25
LDU de Quito3
Barcelona SC0
25 thg 7, 25
Barcelona SC0
LDU de Quito1
19 thg 6, 25
LDU de Quito3
Barcelona SC1
01 thg 9, 24
LDU de Quito3
Barcelona SC0
23 thg 5, 24
Barcelona SC2
LDU de Quito0
18 thg 9, 23
Barcelona SC1
LDU de Quito0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 75-34 | 77 |
| 2 |
|
32 | 44-34 | 57 |
| 3 |
|
32 | 35-26 | 52 |
| 4 |
|
32 | 52-30 | 51 |
| 5 |
|
32 | 35-32 | 50 |
| 6 |
|
31 | 33-27 | 44 |
Promotion - Copa Libertadores (Group Stage)
Promotion - Copa Libertadores (Qualification)
Promotion - Copa Sudamericana (Qualification)