Nhận định Lecce U20 vs Atalanta U20 - 22 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Lecce U20 thắng hoặc hòa
1.53
5.0/10
Kèo 1X2
12.80
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.51
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.81
3.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAtalanta U20
Kiểm soát bóngLecce U20: 51%Atalanta U20: 49%
Tổng số cú sútLecce U20: 7Atalanta U20: 8
Sút trúng đíchLecce U20: 3Atalanta U20: 4
Sút trượtLecce U20: 2Atalanta U20: 3
Phạt gócLecce U20: 4Atalanta U20: 6
Thẻ vàngLecce U20: 2Atalanta U20: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Atalanta U20
Tổng bàn thắngLecce U20: 2.7Atalanta U20: 2.7
Bàn thắng ghi đượcLecce U20: 1.6Atalanta U20: 1.5
Bàn thuaLecce U20: 1.1Atalanta U20: 1.2
Kiểm soát bóngLecce U20: 49%Atalanta U20: 51%
Tổng số cú sútLecce U20: 3.1Atalanta U20: 9.6
Sút trúng đíchLecce U20: 2.1Atalanta U20: 5.5
Sút trượtLecce U20: 1Atalanta U20: 4.1
Phạt gócLecce U20: 2.8Atalanta U20: 6.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atalanta U20
ThắngLecce U20: 5Atalanta U20: 4
Trên 1.5 bànLecce U20: 9Atalanta U20: 8
Trên 2.5 bànLecce U20: 6Atalanta U20: 5
Trên 3.5 bànLecce U20: 2Atalanta U20: 3
Cả hai đội ghi bànLecce U20: 6Atalanta U20: 6
Thắng bất ngờLecce U20: 0Atalanta U20: 0
Thua bất ngờLecce U20: 0Atalanta U20: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Lecce U201
Atalanta U201
12 thg 1, 26
Atalanta U202
Lecce U203
16 thg 3, 25
Atalanta U202
Lecce U201
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation