Nhận định Internazionale U20 vs Lecce U20 - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.52
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
X22.23
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.36
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILecce U20
Kiểm soát bóngInternazionale U20: 62%Lecce U20: 38%
Tổng số cú sútInternazionale U20: 11Lecce U20: 5
Sút trúng đíchInternazionale U20: 4Lecce U20: 2
Sút trượtInternazionale U20: 4Lecce U20: 1
Phạt gócInternazionale U20: 3Lecce U20: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Lecce U20
Tổng bàn thắngInternazionale U20: 4.3Lecce U20: 2.4
Bàn thắng ghi đượcInternazionale U20: 1.8Lecce U20: 1.3
Bàn thuaInternazionale U20: 2.5Lecce U20: 1.1
Kiểm soát bóngInternazionale U20: 52%Lecce U20: 50%
Tổng số cú sútInternazionale U20: 8.1Lecce U20: 2.4
Sút trúng đíchInternazionale U20: 4.3Lecce U20: 1.7
Sút trượtInternazionale U20: 3.9Lecce U20: 0.8
Phạt gócInternazionale U20: 2.1Lecce U20: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lecce U20
ThắngInternazionale U20: 4Lecce U20: 3
Trên 1.5 bànInternazionale U20: 9Lecce U20: 9
Trên 2.5 bànInternazionale U20: 8Lecce U20: 3
Trên 3.5 bànInternazionale U20: 5Lecce U20: 2
Cả hai đội ghi bànInternazionale U20: 7Lecce U20: 5
Thắng bất ngờInternazionale U20: 0Lecce U20: 0
Thua bất ngờInternazionale U20: 0Lecce U20: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Internazionale U201
Lecce U200
04 thg 1, 26
Lecce U203
Internazionale U201
08 thg 2, 25
Internazionale U203
Lecce U200
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation