Nhận định Phnom Penh Crown vs Life Sihanoukville - 19 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILife FC
xGPhnom Penh Crown: 1.66Life Sihanoukville: 1.05
Kiểm soát bóngPhnom Penh Crown: 64%Life Sihanoukville: 36%
Tổng số cú sútPhnom Penh Crown: 19Life Sihanoukville: 6
Sút trúng đíchPhnom Penh Crown: 7Life Sihanoukville: 2
Sút trượtPhnom Penh Crown: 10Life Sihanoukville: 4
Phạt gócPhnom Penh Crown: 8Life Sihanoukville: 3
Thẻ vàngPhnom Penh Crown: 2Life Sihanoukville: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Life FC
Tổng bàn thắngPhnom Penh Crown: 3Life Sihanoukville: 2.5
Bàn thắng ghi đượcPhnom Penh Crown: 1.6Life Sihanoukville: 1.1
Bàn thuaPhnom Penh Crown: 1.4Life Sihanoukville: 1.4
Kiểm soát bóngPhnom Penh Crown: 52%Life Sihanoukville: 48%
Tổng số cú sútPhnom Penh Crown: 14.8Life Sihanoukville: 11.1
Sút trúng đíchPhnom Penh Crown: 6.1Life Sihanoukville: 3.8
Sút trượtPhnom Penh Crown: 8.4Life Sihanoukville: 7.3
Phạt gócPhnom Penh Crown: 6.4Life Sihanoukville: 4
Thẻ vàngPhnom Penh Crown: 1.9Life Sihanoukville: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Life FC
ThắngPhnom Penh Crown: 5Life Sihanoukville: 3
Trên 1.5 bànPhnom Penh Crown: 9Life Sihanoukville: 7
Trên 2.5 bànPhnom Penh Crown: 7Life Sihanoukville: 3
Trên 3.5 bànPhnom Penh Crown: 3Life Sihanoukville: 3
Cả hai đội ghi bànPhnom Penh Crown: 6Life Sihanoukville: 3
Thắng bất ngờPhnom Penh Crown: 1Life Sihanoukville: 0
Thua bất ngờPhnom Penh Crown: 1Life Sihanoukville: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
4Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
5.0Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
04 thg 12026
Phnom Penh Crown
Life Sihanoukville30
14 thg 92025
Life Sihanoukville
Phnom Penh Crown34
18 thg 12025
Life Sihanoukville
Phnom Penh Crown05
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 13-4 | 12 |
| 2 |
|
4 | 9-6 | 10 |
| 3 |
|
3 | 8-1 | 7 |
| 4 |
|
3 | 10-4 | 5 |
| 5 |
|
4 | 2-3 | 4 |
| 6 |
|
4 | 4-13 | 3 |
| 7 |
|
2 | 4-4 | 2 |
| 8 |
|
3 | 3-4 | 2 |
| 9 |
|
2 | 4-5 | 1 |
| 10 |
|
2 | 0-3 | 0 |
| 11 |
|
3 | 5-15 | 0 |
Promotion - CPL (Championship Group)
CPL (Relegation Group)