Nhận định Dangkor Senchey vs Angkor Tiger - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAngkor Tiger
xGDangkor Senchey: 1.42Angkor Tiger: 1.51
Kiểm soát bóngDangkor Senchey: 53%Angkor Tiger: 47%
Tổng số cú sútDangkor Senchey: 17Angkor Tiger: 14
Sút trúng đíchDangkor Senchey: 4Angkor Tiger: 6
Sút trượtDangkor Senchey: 11Angkor Tiger: 8
Phạt gócDangkor Senchey: 6Angkor Tiger: 3
Thẻ vàngDangkor Senchey: 1Angkor Tiger: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Angkor Tiger
Tổng bàn thắngDangkor Senchey: 3.7Angkor Tiger: 3.6
Bàn thắng ghi đượcDangkor Senchey: 2.1Angkor Tiger: 2.4
Bàn thuaDangkor Senchey: 1.6Angkor Tiger: 1.2
Kiểm soát bóngDangkor Senchey: 52%Angkor Tiger: 47%
Tổng số cú sútDangkor Senchey: 13.7Angkor Tiger: 15.7
Sút trúng đíchDangkor Senchey: 3.5Angkor Tiger: 6
Sút trượtDangkor Senchey: 10.2Angkor Tiger: 9.7
Phạt gócDangkor Senchey: 5Angkor Tiger: 3.8
Thẻ vàngDangkor Senchey: 0.86Angkor Tiger: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Angkor Tiger
ThắngDangkor Senchey: 2Angkor Tiger: 6
Trên 1.5 bànDangkor Senchey: 10Angkor Tiger: 9
Trên 2.5 bànDangkor Senchey: 6Angkor Tiger: 7
Trên 3.5 bànDangkor Senchey: 4Angkor Tiger: 5
Cả hai đội ghi bànDangkor Senchey: 7Angkor Tiger: 6
Thắng bất ngờDangkor Senchey: 0Angkor Tiger: 0
Thua bất ngờDangkor Senchey: 0Angkor Tiger: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
2Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
4.8Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
83%Trên 2.5 bàn
03 thg 12026
Dangkor Senchey
Angkor Tiger22
13 thg 92025
Angkor Tiger
Dangkor Senchey80
27 thg 122024
Angkor Tiger
Dangkor Senchey22
15 thg 92024
Dangkor Senchey
Angkor Tiger02
28 thg 12024
Dangkor Senchey
Angkor Tiger71
05 thg 112023
Angkor Tiger
Dangkor Senchey21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 13-4 | 12 |
| 2 |
|
4 | 12-2 | 10 |
| 3 |
|
4 | 9-6 | 10 |
| 4 |
|
3 | 10-4 | 5 |
| 5 |
|
4 | 9-4 | 5 |
| 6 |
|
4 | 2-3 | 4 |
| 7 |
|
3 | 5-5 | 3 |
| 8 |
|
4 | 4-13 | 3 |
| 9 |
|
3 | 1-4 | 1 |
| 10 |
|
3 | 5-9 | 1 |
| 11 |
|
4 | 5-21 | 0 |
Promotion - CPL (Championship Group)
CPL (Relegation Group)