Nhận định Linfield vs Cliftonville - 21 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.74
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
X21.87
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.74
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.19
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICliftonville
Kiểm soát bóngLinfield: 55%Cliftonville: 45%
Tổng số cú sútLinfield: 7Cliftonville: 6
Sút trúng đíchLinfield: 3Cliftonville: 3
Sút trượtLinfield: 3Cliftonville: 2
Phạt gócLinfield: 7Cliftonville: 2
Thẻ vàngLinfield: 2Cliftonville: 2
Kiểm soát bóngLinfield: 47%Cliftonville: 53%
Tổng số cú sútLinfield: 14Cliftonville: 7
Sút trúng đíchLinfield: 7Cliftonville: 0
Sút trượtLinfield: 7Cliftonville: 7
Phạt gócLinfield: 5Cliftonville: 5
Thẻ vàngLinfield: 2Cliftonville: 1
Kiểm soát bóngLinfield: 47%55%Cliftonville: 53%45%
Tổng số cú sútLinfield: 147Cliftonville: 76
Sút trúng đíchLinfield: 73Cliftonville: 03
Sút trượtLinfield: 73Cliftonville: 72
Phạt gócLinfield: 57Cliftonville: 52
Thẻ vàngLinfield: 22Cliftonville: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Cliftonville
Tổng bàn thắngLinfield: 3.3Cliftonville: 2.9
Bàn thắng ghi đượcLinfield: 1.7Cliftonville: 1.7
Bàn thuaLinfield: 1.6Cliftonville: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cliftonville
ThắngLinfield: 4Cliftonville: 7
Trên 1.5 bànLinfield: 8Cliftonville: 8
Trên 2.5 bànLinfield: 6Cliftonville: 8
Trên 3.5 bànLinfield: 4Cliftonville: 1
Cả hai đội ghi bànLinfield: 5Cliftonville: 6
Thắng bất ngờLinfield: 0Cliftonville: 1
Thua bất ngờLinfield: 0Cliftonville: 0
Đối đầu
8
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Linfield1
Cliftonville FC2
01 thg 3, 26
Cliftonville FC2
Linfield0
02 thg 11, 25
Cliftonville FC0
Linfield0
24 thg 8, 25
Linfield1
Cliftonville FC0
25 thg 1, 25
Linfield2
Cliftonville FC1
26 thg 10, 24
Linfield1
Cliftonville FC2
17 thg 9, 24
Cliftonville FC0
Linfield0
04 thg 5, 24
Cliftonville FC3
Linfield1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 23-10 | 28 |
| 2 |
|
10 | 14-6 | 25 |
| 3 |
|
7 | 15-3 | 19 |
| 4 |
|
11 | 15-10 | 17 |
| 5 |
|
11 | 19-17 | 16 |
| 6 |
|
11 | 15-21 | 15 |
| 7 |
|
10 | 11-14 | 13 |
| 8 |
|
10 | 15-14 | 12 |
| 9 |
|
11 | 12-13 | 12 |
| 10 |
|
10 | 11-16 | 12 |
| 11 |
|
11 | 8-20 | 5 |
| 12 |
|
11 | 10-24 | 5 |
Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
NIFL Premiership (Relegation Group)