Nhận định Linfield vs Bangor - 10 thg 10, 2026
11.27
X5.80
29.20
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 22–0
- 54'Bangor · Thẻ đỏ Lynch H.
- Linfield · Bàn thắng Moore K.1–057'
- Linfield · Bàn thắng Shields C. (pen.)2–065'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.52
Tối đa 3 bàn thắng
3.1/10
Kèo 1X2
X23.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.52
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
4.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.53.69
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBangor
Kiểm soát bóngLinfield: 57%Bangor: 43%
Tổng số cú sútLinfield: 9Bangor: 7
Sút trúng đíchLinfield: 4Bangor: 3
Sút trượtLinfield: 5Bangor: 4
Phạt gócLinfield: 7Bangor: 4
Thẻ vàngLinfield: 1Bangor: 1
Kiểm soát bóngLinfield: 59%Bangor: 41%
Tổng số cú sútLinfield: 9Bangor: 2
Sút trúng đíchLinfield: 4Bangor: 0
Sút trượtLinfield: 5Bangor: 2
Phạt gócLinfield: 3Bangor: 2
Thẻ vàngLinfield: 0Bangor: 3
Kiểm soát bóngLinfield: 59%57%Bangor: 41%43%
Tổng số cú sútLinfield: 99Bangor: 27
Sút trúng đíchLinfield: 44Bangor: 03
Sút trượtLinfield: 55Bangor: 24
Phạt gócLinfield: 37Bangor: 24
Thẻ vàngLinfield: 01Bangor: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Bangor
Tổng bàn thắngLinfield: 2.6Bangor: 3.2
Bàn thắng ghi đượcLinfield: 1.9Bangor: 1
Bàn thuaLinfield: 0.7Bangor: 2.2
Kiểm soát bóngLinfield: 53%Bangor: 50%
Tổng số cú sútLinfield: 8Bangor: 7.1
Sút trúng đíchLinfield: 3.9Bangor: 2.9
Sút trượtLinfield: 4.1Bangor: 4.2
Phạt gócLinfield: 6.1Bangor: 3.9
Thẻ vàngLinfield: 2Bangor: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bangor
ThắngLinfield: 8Bangor: 1
Trên 1.5 bànLinfield: 6Bangor: 9
Trên 2.5 bànLinfield: 4Bangor: 7
Trên 3.5 bànLinfield: 2Bangor: 5
Cả hai đội ghi bànLinfield: 4Bangor: 6
Thắng bất ngờLinfield: 0Bangor: 0
Thua bất ngờLinfield: 0Bangor: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
10 thg 1, 26
Linfield1
Bangor0
03 thg 1, 26
Linfield6
Bangor1
22 thg 11, 25
Bangor0
Linfield1
26 thg 9, 25
Bangor0
Linfield3
13 thg 7, 24
Bangor1
Linfield4
29 thg 7, 23
Bangor2
Linfield1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 23-10 | 28 |
| 2 |
|
10 | 14-6 | 25 |
| 3 |
|
7 | 15-3 | 19 |
| 4 |
|
11 | 15-10 | 17 |
| 5 |
|
11 | 19-17 | 16 |
| 6 |
|
11 | 15-21 | 15 |
| 7 |
|
10 | 11-14 | 13 |
| 8 |
|
10 | 15-14 | 12 |
| 9 |
|
11 | 12-13 | 12 |
| 10 |
|
10 | 11-16 | 12 |
| 11 |
|
11 | 8-20 | 5 |
| 12 |
|
11 | 10-24 | 5 |
Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
NIFL Premiership (Relegation Group)