Nhận định Lions vs Eastern Suburbs - 12 thg 7, 2026
11.50
X4.80
24.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.26
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.50
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.26
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.95
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.50
5.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEastern S
Kiểm soát bóngLions: 63%Eastern Suburbs: 37%
Tổng số cú sútLions: 15Eastern Suburbs: 7
Sút trúng đíchLions: 7Eastern Suburbs: 3
Sút trượtLions: 8Eastern Suburbs: 3
Phạt gócLions: 6Eastern Suburbs: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Eastern S
Tổng bàn thắngLions: 4Eastern Suburbs: 3.5
Bàn thắng ghi đượcLions: 2.8Eastern Suburbs: 2.1
Bàn thuaLions: 1.2Eastern Suburbs: 1.4
Kiểm soát bóngLions: 60%Eastern Suburbs: 51%
Tổng số cú sútLions: 16.8Eastern Suburbs: 12.6
Sút trúng đíchLions: 7.8Eastern Suburbs: 5.6
Sút trượtLions: 9Eastern Suburbs: 6.9
Phạt gócLions: 7.2Eastern Suburbs: 3.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Eastern S
ThắngLions: 8Eastern Suburbs: 6
Trên 1.5 bànLions: 9Eastern Suburbs: 9
Trên 2.5 bànLions: 7Eastern Suburbs: 8
Trên 3.5 bànLions: 5Eastern Suburbs: 5
Cả hai đội ghi bànLions: 6Eastern Suburbs: 8
Thắng bất ngờLions: 0Eastern Suburbs: 0
Thua bất ngờLions: 0Eastern Suburbs: 0
Đối đầu
6
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Eastern Suburbs1
Lions3
23 thg 8, 25
Lions0
Eastern Suburbs1
09 thg 7, 25
Eastern Suburbs4
Lions3
20 thg 8, 23
Eastern Suburbs1
Lions1
14 thg 5, 23
Lions4
Eastern Suburbs4
10 thg 7, 22
Lions3
Eastern Suburbs2
10 thg 4, 22
Eastern Suburbs1
Lions4
04 thg 9, 21
Lions6
Eastern Suburbs0
22 thg 5, 21
Eastern Suburbs3
Lions3
27 thg 8, 20
Eastern Suburbs1
Lions1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 57-22 | 53 |
| 2 |
|
22 | 49-27 | 45 |
| 3 |
|
22 | 51-35 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 5 |
|
22 | 47-48 | 34 |
| 6 |
|
22 | 36-40 | 33 |
| 7 |
|
22 | 34-35 | 29 |
| 8 |
|
22 | 39-43 | 26 |
| 9 |
|
22 | 33-59 | 22 |
| 10 |
|
22 | 34-52 | 21 |
| 11 |
|
22 | 26-39 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-52 | 16 |