Nhận định Gold Coast United vs Lions - 18 thg 7, 2026
17.50
X5.50
21.31
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.30
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
21.31
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.39
6.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILions
Kiểm soát bóngGold Coast United: 33%Lions: 67%
Tổng số cú sútGold Coast United: 4Lions: 18
Sút trúng đíchGold Coast United: 2Lions: 8
Sút trượtGold Coast United: 3Lions: 10
Phạt gócGold Coast United: 2Lions: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Lions
Tổng bàn thắngGold Coast United: 2.9Lions: 4
Bàn thắng ghi đượcGold Coast United: 1.1Lions: 2.8
Bàn thuaGold Coast United: 1.8Lions: 1.2
Kiểm soát bóngGold Coast United: 45%Lions: 60%
Tổng số cú sútGold Coast United: 5.7Lions: 17.1
Sút trúng đíchGold Coast United: 2.6Lions: 7.7
Sút trượtGold Coast United: 3.1Lions: 9.4
Phạt gócGold Coast United: 2.8Lions: 6.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lions
ThắngGold Coast United: 2Lions: 8
Trên 1.5 bànGold Coast United: 7Lions: 9
Trên 2.5 bànGold Coast United: 7Lions: 7
Trên 3.5 bànGold Coast United: 4Lions: 5
Cả hai đội ghi bànGold Coast United: 4Lions: 6
Thắng bất ngờGold Coast United: 0Lions: 0
Thua bất ngờGold Coast United: 0Lions: 0
Đối đầu
3
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Lions1
Gold Coast United0
09 thg 8, 25
Gold Coast United0
Lions2
18 thg 5, 25
Lions2
Gold Coast United4
04 thg 8, 24
Lions2
Gold Coast United2
28 thg 4, 24
Gold Coast United3
Lions2
15 thg 7, 23
Gold Coast United2
Lions0
09 thg 4, 23
Lions0
Gold Coast United1
30 thg 7, 22
Lions1
Gold Coast United2
30 thg 4, 22
Gold Coast United3
Lions3
02 thg 10, 21
Lions3
Gold Coast United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 57-22 | 53 |
| 2 |
|
22 | 49-27 | 45 |
| 3 |
|
22 | 51-35 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 5 |
|
22 | 47-48 | 34 |
| 6 |
|
22 | 36-40 | 33 |
| 7 |
|
22 | 34-35 | 29 |
| 8 |
|
22 | 39-43 | 26 |
| 9 |
|
22 | 33-59 | 22 |
| 10 |
|
22 | 34-52 | 21 |
| 11 |
|
22 | 26-39 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-52 | 16 |