Nhận định Lochin vs FarDu - 26 thg 10, 2026
12.00
X3.70
22.95
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–2
- 62'FarDu · Bàn 0–1Abelfazov I.
- 75'FarDu · Bàn 0–2Yoqubjonov S.
- Lochin · Bàn Bàn1–284'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.38
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.2/10
Kèo 1X2
1X1.32
1.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.38
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.39
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.86
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFarDu
xGLochin: 1.64FarDu: 1.35
Kiểm soát bóngLochin: 52%FarDu: 48%
Tổng số cú sútLochin: 11FarDu: 8
Sút trúng đíchLochin: 6FarDu: 4
Sút trượtLochin: 4FarDu: 3
Phạt gócLochin: 5FarDu: 4
Thẻ vàngLochin: 3FarDu: 2
Việt vịLochin: 3FarDu: 1
Phạm lỗiLochin: 14FarDu: 14
Kiểm soát bóngLochin: 62%FarDu: 38%
Tổng số cú sútLochin: 15FarDu: 6
Sút trúng đíchLochin: 6FarDu: 4
Sút trượtLochin: 9FarDu: 2
Phạt gócLochin: 2FarDu: 1
Thẻ vàngLochin: 2FarDu: 2
Việt vịLochin: 2FarDu: 1
Phạm lỗiLochin: 12FarDu: 18
Kiểm soát bóngLochin: 62%52%FarDu: 38%48%
Tổng số cú sútLochin: 1511FarDu: 68
Sút trúng đíchLochin: 66FarDu: 44
Sút trượtLochin: 94FarDu: 23
Phạt gócLochin: 25FarDu: 14
Thẻ vàngLochin: 23FarDu: 22
Việt vịLochin: 23FarDu: 11
Phạm lỗiLochin: 1214FarDu: 1814
Thống kê
Trung bình / Trận
FarDu
Tổng bàn thắngLochin: 3.4FarDu: 3
Bàn thắng ghi đượcLochin: 1.8FarDu: 1.8
Bàn thuaLochin: 1.6FarDu: 1.2
Kiểm soát bóngLochin: 55%FarDu: 51%
Tổng số cú sútLochin: 10.9FarDu: 8.2
Sút trúng đíchLochin: 6.3FarDu: 5.6
Sút trượtLochin: 4.6FarDu: 3.6
Phạt gócLochin: 4.3FarDu: 5.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FarDu
ThắngLochin: 5FarDu: 5
Tài 1.5 bànLochin: 8FarDu: 7
Tài 2.5 bànLochin: 6FarDu: 6
Tài 3.5 bànLochin: 2FarDu: 5
Cả hai đội ghi bànLochin: 6FarDu: 6
Thắng bất ngờLochin: 0FarDu: 0
Thua bất ngờLochin: 1FarDu: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
25 thg 72026
FarDu
Lochin21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 49-15 | 58 |
| 2 |
|
24 | 41-23 | 49 |
| 3 |
|
24 | 53-19 | 48 |
| 4 |
|
24 | 41-34 | 43 |
| 5 |
|
24 | 48-29 | 42 |
| 6 |
|
24 | 45-29 | 42 |
| 7 |
|
24 | 33-26 | 40 |
| 8 |
|
24 | 39-32 | 39 |
| 9 |
|
24 | 34-36 | 30 |
| 10 |
|
24 | 26-34 | 25 |
| 11 |
|
24 | 28-45 | 25 |
| 12 |
|
24 | 25-56 | 16 |
| 13 |
|
24 | 18-54 | 13 |
| 14 |
|
24 | 12-60 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs