Nhận định Lokomotiva Zvolen vs Petrzalka - 24 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Petrzalka thắng
2.20
6.2/10
Kèo 1X2
22.20
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
3.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPetrzalka
Kiểm soát bóngLokomotiva Zvolen: 42%Petrzalka: 58%
Tổng số cú sútLokomotiva Zvolen: 10Petrzalka: 11
Sút trúng đíchLokomotiva Zvolen: 4Petrzalka: 7
Sút trượtLokomotiva Zvolen: 6Petrzalka: 4
Phạt gócLokomotiva Zvolen: 6Petrzalka: 5
Thẻ vàngLokomotiva Zvolen: 2Petrzalka: 2
Việt vịLokomotiva Zvolen: 1Petrzalka: 4
Phạm lỗiLokomotiva Zvolen: 15Petrzalka: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Petrzalka
Tổng bàn thắngLokomotiva Zvolen: 2.4Petrzalka: 4
Bàn thắng ghi đượcLokomotiva Zvolen: 1.1Petrzalka: 2.8
Bàn thuaLokomotiva Zvolen: 1.3Petrzalka: 1.2
Kiểm soát bóngLokomotiva Zvolen: 48%Petrzalka: 60%
Tổng số cú sútLokomotiva Zvolen: 11Petrzalka: 10.6
Sút trúng đíchLokomotiva Zvolen: 5.1Petrzalka: 6.8
Sút trượtLokomotiva Zvolen: 5.6Petrzalka: 3.8
Phạt gócLokomotiva Zvolen: 5.9Petrzalka: 5.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Petrzalka
ThắngLokomotiva Zvolen: 2Petrzalka: 7
Trên 1.5 bànLokomotiva Zvolen: 6Petrzalka: 9
Trên 2.5 bànLokomotiva Zvolen: 4Petrzalka: 8
Trên 3.5 bànLokomotiva Zvolen: 3Petrzalka: 5
Cả hai đội ghi bànLokomotiva Zvolen: 3Petrzalka: 5
Thắng bất ngờLokomotiva Zvolen: 0Petrzalka: 0
Thua bất ngờLokomotiva Zvolen: 0Petrzalka: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
Petržalka1
Lokomotíva Zvolen1
16 thg 8, 25
Lokomotíva Zvolen3
Petržalka2
15 thg 2, 25
Petržalka0
Lokomotíva Zvolen1
09 thg 11, 24
Petržalka2
Lokomotíva Zvolen0
27 thg 7, 24
Lokomotíva Zvolen0
Petržalka3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 14-2 | 15 |
| 2 |
|
5 | 11-5 | 12 |
| 3 |
|
5 | 8-7 | 10 |
| 4 |
|
5 | 5-4 | 10 |
| 5 |
|
5 | 9-9 | 9 |
| 6 |
|
5 | 10-4 | 8 |
| 7 |
|
5 | 10-8 | 7 |
| 8 |
|
5 | 9-9 | 7 |
| 9 |
|
5 | 8-6 | 6 |
| 10 |
|
5 | 4-8 | 6 |
| 11 |
|
5 | 5-6 | 5 |
| 12 |
|
5 | 8-9 | 4 |
| 13 |
|
5 | 7-9 | 4 |
| 14 |
|
5 | 3-9 | 4 |
| 15 |
|
5 | 3-16 | 3 |
| 16 |
|
5 | 3-6 | 2 |