Nhận định Petrzalka vs Tatran Presov - 16 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.32
5.8/10
Kèo 1X2
11.85
4.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.78
2.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITatran P
Kiểm soát bóngPetrzalka: 57%Tatran Presov: 43%
Tổng số cú sútPetrzalka: 11Tatran Presov: 10
Sút trúng đíchPetrzalka: 7Tatran Presov: 5
Sút trượtPetrzalka: 4Tatran Presov: 4
Phạt gócPetrzalka: 7Tatran Presov: 4
Thẻ vàngPetrzalka: 2Tatran Presov: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Tatran P
Tổng bàn thắngPetrzalka: 3.2Tatran Presov: 2.2
Bàn thắng ghi đượcPetrzalka: 2.1Tatran Presov: 0.8
Bàn thuaPetrzalka: 1.1Tatran Presov: 1.4
Kiểm soát bóngPetrzalka: 57%Tatran Presov: 55%
Tổng số cú sútPetrzalka: 12.4Tatran Presov: 12
Sút trúng đíchPetrzalka: 6.2Tatran Presov: 6.8
Sút trượtPetrzalka: 6.2Tatran Presov: 4
Phạt gócPetrzalka: 7Tatran Presov: 3.6
Thẻ vàngPetrzalka: 2Tatran Presov: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tatran P
ThắngPetrzalka: 6Tatran Presov: 3
Trên 1.5 bànPetrzalka: 8Tatran Presov: 6
Trên 2.5 bànPetrzalka: 7Tatran Presov: 4
Trên 3.5 bànPetrzalka: 3Tatran Presov: 2
Cả hai đội ghi bànPetrzalka: 4Tatran Presov: 3
Thắng bất ngờPetrzalka: 0Tatran Presov: 0
Thua bất ngờPetrzalka: 0Tatran Presov: 0
Đối đầu
6
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
16 thg 3, 25
Petržalka1
Tatran Prešov0
17 thg 8, 24
Tatran Prešov1
Petržalka1
04 thg 5, 24
Petržalka0
Tatran Prešov0
21 thg 10, 23
Tatran Prešov1
Petržalka1
12 thg 3, 23
Petržalka2
Tatran Prešov2
13 thg 8, 22
Tatran Prešov2
Petržalka1
11 thg 5, 19
Tatran Prešov1
Petržalka1
14 thg 10, 18
Petržalka1
Tatran Prešov1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 14-2 | 15 |
| 2 |
|
5 | 11-5 | 12 |
| 3 |
|
5 | 8-7 | 10 |
| 4 |
|
5 | 5-4 | 10 |
| 5 |
|
5 | 9-9 | 9 |
| 6 |
|
5 | 10-4 | 8 |
| 7 |
|
5 | 10-8 | 7 |
| 8 |
|
5 | 9-9 | 7 |
| 9 |
|
5 | 8-6 | 6 |
| 10 |
|
5 | 4-8 | 6 |
| 11 |
|
5 | 5-6 | 5 |
| 12 |
|
5 | 8-9 | 4 |
| 13 |
|
5 | 7-9 | 4 |
| 14 |
|
5 | 3-9 | 4 |
| 15 |
|
5 | 3-16 | 3 |
| 16 |
|
5 | 3-6 | 2 |