Nhận định Maidenhead vs AFC Totton - 31 thg 8, 2026
11.65
X3.85
24.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.40
Tối đa 3 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
11.65
2.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.82
2.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAFC Totton
Kiểm soát bóngMaidenhead: 60%AFC Totton: 40%
Tổng số cú sútMaidenhead: 9AFC Totton: 11
Sút trúng đíchMaidenhead: 5AFC Totton: 4
Sút trượtMaidenhead: 5AFC Totton: 7
Phạt gócMaidenhead: 3AFC Totton: 5
Kiểm soát bóngMaidenhead: 42%AFC Totton: 58%
Tổng số cú sútMaidenhead: 8AFC Totton: 3
Sút trúng đíchMaidenhead: 5AFC Totton: 1
Sút trượtMaidenhead: 3AFC Totton: 2
Phạt gócMaidenhead: 2AFC Totton: 6
Kiểm soát bóngMaidenhead: 42%60%AFC Totton: 58%40%
Tổng số cú sútMaidenhead: 89AFC Totton: 311
Sút trúng đíchMaidenhead: 55AFC Totton: 14
Sút trượtMaidenhead: 35AFC Totton: 27
Phạt gócMaidenhead: 23AFC Totton: 65
Thống kê
Trung bình / Trận
AFC Totton
Tổng bàn thắngMaidenhead: 1.9AFC Totton: 3.3
Bàn thắng ghi đượcMaidenhead: 0.8AFC Totton: 1.2
Bàn thuaMaidenhead: 1.1AFC Totton: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AFC Totton
ThắngMaidenhead: 2AFC Totton: 5
Trên 1.5 bànMaidenhead: 5AFC Totton: 8
Trên 2.5 bànMaidenhead: 2AFC Totton: 7
Trên 3.5 bànMaidenhead: 2AFC Totton: 4
Cả hai đội ghi bànMaidenhead: 4AFC Totton: 5
Thắng bất ngờMaidenhead: 0AFC Totton: 0
Thua bất ngờMaidenhead: 0AFC Totton: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
03 thg 3, 26
Maidenhead2
AFC Totton0
04 thg 11, 25
AFC Totton2
Maidenhead1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 20-12 | 22 |
| 2 |
|
11 | 20-8 | 21 |
| 3 |
|
11 | 25-14 | 21 |
| 4 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 5 |
|
11 | 10-7 | 20 |
| 6 |
|
8 | 14-3 | 18 |
| 7 |
|
11 | 19-11 | 18 |
| 8 |
|
11 | 18-17 | 18 |
| 9 |
|
11 | 20-11 | 17 |
| 10 |
|
11 | 23-17 | 17 |
| 11 |
|
11 | 17-16 | 17 |
| 12 |
|
11 | 18-15 | 16 |
| 13 |
|
10 | 14-8 | 14 |
| 14 |
|
11 | 10-10 | 14 |
| 15 |
|
11 | 16-13 | 13 |
| 16 |
|
11 | 12-12 | 13 |
| 17 |
|
10 | 10-12 | 11 |
| 18 |
|
10 | 8-17 | 11 |
| 19 |
|
11 | 16-24 | 10 |
| 20 |
|
11 | 18-27 | 10 |
| 21 |
|
11 | 8-21 | 10 |
| 22 |
|
11 | 11-26 | 8 |
| 23 |
|
11 | 10-27 | 8 |
| 24 |
|
11 | 11-29 | 4 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation