Nhận định Maidenhead vs Torquay - 8 thg 9, 2026
12.90
X3.40
22.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.43
Tối đa 3 bàn thắng
7.1/10
Kèo 1X2
X21.44
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.43
7.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.28
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.26
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITorquay
Kiểm soát bóngMaidenhead: 47%Torquay: 53%
Tổng số cú sútMaidenhead: 8Torquay: 8
Sút trúng đíchMaidenhead: 4Torquay: 4
Sút trượtMaidenhead: 4Torquay: 3
Phạt gócMaidenhead: 4Torquay: 4
Kiểm soát bóngMaidenhead: 44%Torquay: 56%
Tổng số cú sútMaidenhead: 5Torquay: 10
Sút trúng đíchMaidenhead: 1Torquay: 8
Sút trượtMaidenhead: 4Torquay: 2
Phạt gócMaidenhead: 2Torquay: 2
Kiểm soát bóngMaidenhead: 44%47%Torquay: 56%53%
Tổng số cú sútMaidenhead: 58Torquay: 108
Sút trúng đíchMaidenhead: 14Torquay: 84
Sút trượtMaidenhead: 44Torquay: 23
Phạt gócMaidenhead: 24Torquay: 24
Thống kê
Trung bình / Trận
Torquay
Tổng bàn thắngMaidenhead: 1.5Torquay: 2.5
Bàn thắng ghi đượcMaidenhead: 0.7Torquay: 1.4
Bàn thuaMaidenhead: 0.8Torquay: 1.1
Kiểm soát bóngMaidenhead: 48%Torquay: 54%
Tổng số cú sútMaidenhead: 9.1Torquay: 9.7
Sút trúng đíchMaidenhead: 4.6Torquay: 5.6
Sút trượtMaidenhead: 4.6Torquay: 4.1
Phạm lỗiMaidenhead: 12Torquay: 13
Phạt gócMaidenhead: 4.6Torquay: 5
Việt vịMaidenhead: 2Torquay: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Torquay
ThắngMaidenhead: 2Torquay: 4
Trên 1.5 bànMaidenhead: 5Torquay: 8
Trên 2.5 bànMaidenhead: 1Torquay: 4
Trên 3.5 bànMaidenhead: 0Torquay: 2
Cả hai đội ghi bànMaidenhead: 3Torquay: 5
Thắng bất ngờMaidenhead: 0Torquay: 0
Thua bất ngờMaidenhead: 0Torquay: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
3Thắng
2Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.9Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
14 thg 22026
Torquay
Maidenhead11
08 thg 112025
Maidenhead
Torquay12
10 thg 42023
Maidenhead
Torquay13
04 thg 102022
Torquay
Maidenhead23
30 thg 42022
Torquay
Maidenhead11
04 thg 92021
Maidenhead
Torquay34
16 thg 32021
Maidenhead
Torquay41
08 thg 122020
Torquay
Maidenhead21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 22-13 | 25 |
| 2 |
|
10 | 22-6 | 22 |
| 3 |
|
11 | 20-8 | 21 |
| 4 |
|
11 | 25-14 | 21 |
| 5 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 6 |
|
12 | 21-11 | 20 |
| 7 |
|
12 | 10-9 | 20 |
| 8 |
|
12 | 20-17 | 18 |
| 9 |
|
11 | 18-17 | 18 |
| 10 |
|
11 | 23-17 | 17 |
| 11 |
|
11 | 17-16 | 17 |
| 12 |
|
12 | 18-14 | 16 |
| 13 |
|
11 | 18-15 | 16 |
| 14 |
|
12 | 14-15 | 15 |
| 15 |
|
10 | 14-8 | 14 |
| 16 |
|
12 | 10-11 | 14 |
| 17 |
|
11 | 10-17 | 14 |
| 18 |
|
12 | 13-14 | 13 |
| 19 |
|
11 | 16-24 | 10 |
| 20 |
|
11 | 18-27 | 10 |
| 21 |
|
12 | 9-23 | 10 |
| 22 |
|
11 | 11-26 | 8 |
| 23 |
|
11 | 10-27 | 8 |
| 24 |
|
12 | 12-31 | 4 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation