Nhận định Maidenhead vs Torquay - 8 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITorquay
Kiểm soát bóngMaidenhead: 47%Torquay: 53%
Tổng số cú sútMaidenhead: 8Torquay: 8
Sút trúng đíchMaidenhead: 4Torquay: 4
Sút trượtMaidenhead: 4Torquay: 3
Phạt gócMaidenhead: 4Torquay: 4
Việt vịMaidenhead: 2Torquay: 2
Phạm lỗiMaidenhead: 13Torquay: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Torquay
Tổng bàn thắngMaidenhead: 1.5Torquay: 2.5
Bàn thắng ghi đượcMaidenhead: 0.7Torquay: 1.4
Bàn thuaMaidenhead: 0.8Torquay: 1.1
Kiểm soát bóngMaidenhead: 48%Torquay: 54%
Tổng số cú sútMaidenhead: 9.1Torquay: 9.7
Sút trúng đíchMaidenhead: 4.6Torquay: 5.6
Sút trượtMaidenhead: 4.6Torquay: 4.1
Phạm lỗiMaidenhead: 12Torquay: 13
Phạt gócMaidenhead: 4.6Torquay: 5
Việt vịMaidenhead: 2Torquay: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Torquay
ThắngMaidenhead: 2Torquay: 4
Trên 1.5 bànMaidenhead: 5Torquay: 8
Trên 2.5 bànMaidenhead: 1Torquay: 4
Trên 3.5 bànMaidenhead: 0Torquay: 2
Cả hai đội ghi bànMaidenhead: 3Torquay: 5
Thắng bất ngờMaidenhead: 0Torquay: 0
Thua bất ngờMaidenhead: 0Torquay: 0
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
14 thg 2, 26
Torquay1
Maidenhead1
08 thg 11, 25
Maidenhead1
Torquay2
10 thg 4, 23
Maidenhead1
Torquay3
04 thg 10, 22
Torquay2
Maidenhead3
30 thg 4, 22
Torquay1
Maidenhead1
04 thg 9, 21
Maidenhead3
Torquay4
16 thg 3, 21
Maidenhead4
Torquay1
08 thg 12, 20
Torquay2
Maidenhead1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 15-7 | 16 |
| 2 |
|
7 | 9-5 | 16 |
| 3 |
|
7 | 17-7 | 13 |
| 4 |
|
6 | 10-2 | 13 |
| 5 |
|
6 | 13-6 | 11 |
| 6 |
|
7 | 12-6 | 11 |
| 7 |
|
7 | 13-8 | 11 |
| 8 |
|
7 | 9-9 | 10 |
| 9 |
|
6 | 7-9 | 10 |
| 10 |
|
6 | 6-8 | 10 |
| 11 |
|
6 | 7-5 | 9 |
| 12 |
|
7 | 6-5 | 9 |
| 13 |
|
7 | 7-9 | 9 |
| 14 |
|
6 | 9-5 | 8 |
| 15 |
|
6 | 11-9 | 8 |
| 16 |
|
6 | 5-4 | 8 |
| 17 |
|
7 | 7-9 | 8 |
| 18 |
|
7 | 13-16 | 8 |
| 19 |
|
7 | 11-12 | 7 |
| 20 |
|
6 | 9-14 | 7 |
| 21 |
|
7 | 8-22 | 4 |
| 22 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 23 |
|
6 | 7-16 | 0 |
| 24 |
|
7 | 3-23 | 0 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation