Nhận định Malut United vs Persita - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
2.07
Persita thắng hoặc hòa
2.4/10
Kèo 1X2
X22.07
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.75
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.73
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.44
1.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPersita
Kiểm soát bóngMalut United: 58%Persita: 42%
Tổng số cú sútMalut United: 7Persita: 5
Sút trúng đíchMalut United: 4Persita: 2
Sút trượtMalut United: 3Persita: 3
Phạt gócMalut United: 5Persita: 2
Thẻ vàngMalut United: 1Persita: 1
Kiểm soát bóngMalut United: 59%Persita: 41%
Tổng số cú sútMalut United: 7Persita: 2
Sút trúng đíchMalut United: 3Persita: 1
Sút trượtMalut United: 4Persita: 1
Phạt gócMalut United: 7Persita: 1
Thẻ vàngMalut United: 5Persita: 2
Kiểm soát bóngMalut United: 59%58%Persita: 41%42%
Tổng số cú sútMalut United: 77Persita: 25
Sút trúng đíchMalut United: 34Persita: 12
Sút trượtMalut United: 43Persita: 13
Phạt gócMalut United: 75Persita: 12
Thẻ vàngMalut United: 51Persita: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Persita
Tổng bàn thắngMalut United: 4.2Persita: 2.2
Bàn thắng ghi đượcMalut United: 2.2Persita: 0.9
Bàn thuaMalut United: 2Persita: 1.3
Kiểm soát bóngMalut United: 50%Persita: 49%
Tổng số cú sútMalut United: 7.5Persita: 7.5
Sút trúng đíchMalut United: 4.2Persita: 3.2
Sút trượtMalut United: 3.3Persita: 4.3
Phạm lỗiMalut United: 10.9Persita: 11.9
Phạt gócMalut United: 5.5Persita: 4.6
Việt vịMalut United: 0.5Persita: 0.9
Thẻ vàngMalut United: 1.9Persita: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Persita
ThắngMalut United: 3Persita: 3
Trên 1.5 bànMalut United: 10Persita: 4
Trên 2.5 bànMalut United: 7Persita: 3
Trên 3.5 bànMalut United: 5Persita: 2
Cả hai đội ghi bànMalut United: 7Persita: 2
Thắng bất ngờMalut United: 0Persita: 0
Thua bất ngờMalut United: 0Persita: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
23 thg 11, 25
Persita0
Malut United0
12 thg 3, 25
Malut United2
Persita1
04 thg 11, 24
Persita1
Malut United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 71-30 | 79 |
| 2 |
|
34 | 59-22 | 79 |
| 3 |
|
34 | 63-29 | 71 |
| 4 |
|
34 | 58-35 | 58 |
| 5 |
|
34 | 67-50 | 53 |
| 6 |
|
34 | 44-37 | 53 |
| 7 |
|
34 | 49-45 | 53 |
| 8 |
|
34 | 57-48 | 51 |
| 9 |
|
34 | 53-47 | 48 |
| 10 |
|
34 | 37-35 | 45 |
| 11 |
|
34 | 43-44 | 45 |
| 12 |
|
34 | 42-58 | 39 |
| 13 |
|
34 | 31-45 | 36 |
| 14 |
|
34 | 36-54 | 35 |
| 15 |
|
34 | 39-48 | 34 |
| 16 |
|
34 | 37-58 | 34 |
| 17 |
|
34 | 22-63 | 20 |
| 18 |
|
34 | 31-91 | 18 |
Champions League 2
Challenge League
Relegation