Nhận định UWA Nedlands vs Mandurah City - 1 thg 8, 2026
11.80
X3.90
23.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.43
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.80
2.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.43
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.82
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMandurah C
Kiểm soát bóngUWA Nedlands: 59%Mandurah City: 41%
Tổng số cú sútUWA Nedlands: 9Mandurah City: 9
Sút trúng đíchUWA Nedlands: 3Mandurah City: 5
Sút trượtUWA Nedlands: 4Mandurah City: 3
Phạt gócUWA Nedlands: 4Mandurah City: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Mandurah C
Tổng bàn thắngUWA Nedlands: 3.3Mandurah City: 4.2
Bàn thắng ghi đượcUWA Nedlands: 1.8Mandurah City: 2.7
Bàn thuaUWA Nedlands: 1.5Mandurah City: 1.5
Kiểm soát bóngUWA Nedlands: 53%Mandurah City: 48%
Tổng số cú sútUWA Nedlands: 7Mandurah City: 7.7
Sút trúng đíchUWA Nedlands: 3.6Mandurah City: 4.8
Sút trượtUWA Nedlands: 3.4Mandurah City: 2.8
Phạt gócUWA Nedlands: 4Mandurah City: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mandurah C
ThắngUWA Nedlands: 6Mandurah City: 7
Trên 1.5 bànUWA Nedlands: 10Mandurah City: 10
Trên 2.5 bànUWA Nedlands: 8Mandurah City: 9
Trên 3.5 bànUWA Nedlands: 3Mandurah City: 6
Cả hai đội ghi bànUWA Nedlands: 7Mandurah City: 9
Thắng bất ngờUWA Nedlands: 0Mandurah City: 0
Thua bất ngờUWA Nedlands: 0Mandurah City: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
05 thg 9, 26
Mandurah City0
UWA Nedlands1
01 thg 8, 26
UWA Nedlands3
Mandurah City0
16 thg 5, 26
Mandurah City3
UWA Nedlands1
13 thg 8, 25
UWA Nedlands3
Mandurah City0
17 thg 5, 25
Mandurah City3
UWA Nedlands0
10 thg 8, 24
Mandurah City3
UWA Nedlands2
25 thg 5, 24
UWA Nedlands1
Mandurah City1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 56-24 | 49 |
| 2 |
|
22 | 45-28 | 44 |
| 3 |
|
22 | 47-39 | 36 |
| 4 |
|
22 | 36-32 | 36 |
| 5 |
|
21 | 34-36 | 36 |
| 6 |
|
22 | 26-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 38-33 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-47 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-49 | 23 |
| 10 |
|
22 | 38-46 | 22 |
| 11 |
|
22 | 36-46 | 20 |
| 12 |
|
22 | 19-41 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation