Nhận định Melaka vs Kuching FA - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.48
Kuching FA thắng
6.9/10
Kèo 1X2
21.48
6.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.48
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.31
7.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKuching FA
Kiểm soát bóngMelaka: 43%Kuching FA: 57%
Tổng số cú sútMelaka: 9Kuching FA: 14
Sút trúng đíchMelaka: 2Kuching FA: 6
Sút trượtMelaka: 7Kuching FA: 7
Phạt gócMelaka: 2Kuching FA: 6
Thẻ vàngMelaka: 1Kuching FA: 1
Kiểm soát bóngMelaka: 38%Kuching FA: 62%
Tổng số cú sútMelaka: 9Kuching FA: 17
Sút trúng đíchMelaka: 3Kuching FA: 6
Sút trượtMelaka: 6Kuching FA: 11
Phạt gócMelaka: 2Kuching FA: 4
Thẻ vàngMelaka: 2Kuching FA: 0
Kiểm soát bóngMelaka: 38%43%Kuching FA: 62%57%
Tổng số cú sútMelaka: 99Kuching FA: 1714
Sút trúng đíchMelaka: 32Kuching FA: 66
Sút trượtMelaka: 67Kuching FA: 117
Phạt gócMelaka: 22Kuching FA: 46
Thẻ vàngMelaka: 21Kuching FA: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Kuching FA
Tổng bàn thắngMelaka: 2.4Kuching FA: 2.4
Bàn thắng ghi đượcMelaka: 0.8Kuching FA: 1.7
Bàn thuaMelaka: 1.6Kuching FA: 0.7
Kiểm soát bóngMelaka: 46%Kuching FA: 54%
Tổng số cú sútMelaka: 9.9Kuching FA: 13.4
Sút trúng đíchMelaka: 2.9Kuching FA: 5.7
Sút trượtMelaka: 7Kuching FA: 7.8
Phạt gócMelaka: 3.5Kuching FA: 5.9
Việt vịMelaka: 1.5Kuching FA: 1.8
Thẻ vàngMelaka: 1.8Kuching FA: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kuching FA
ThắngMelaka: 2Kuching FA: 7
Trên 1.5 bànMelaka: 7Kuching FA: 6
Trên 2.5 bànMelaka: 6Kuching FA: 4
Trên 3.5 bànMelaka: 2Kuching FA: 3
Cả hai đội ghi bànMelaka: 6Kuching FA: 5
Thắng bất ngờMelaka: 0Kuching FA: 0
Thua bất ngờMelaka: 0Kuching FA: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
19 thg 12, 25
Kuching FA4
Melaka0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 117-10 | 70 |
| 2 |
|
23 | 44-14 | 50 |
| 3 |
|
23 | 53-20 | 49 |
| 4 |
|
23 | 40-28 | 43 |
| 5 |
|
24 | 39-34 | 36 |
| 6 |
|
24 | 38-43 | 32 |
| 7 |
|
24 | 39-35 | 29 |
| 8 |
|
24 | 26-41 | 25 |
| 9 |
|
24 | 29-44 | 23 |
| 10 |
|
24 | 30-57 | 23 |
| 11 |
|
24 | 18-45 | 19 |
| 12 |
|
24 | 17-63 | 15 |
| 13 |
|
23 | 17-73 | 11 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League 2