Chuyển đến nội dung

Nhận định Meshakhte vs Spaeri - 5 thg 9, 2026

5 thg 913:00
2:2
Kết thúc
13.10 X3.25 22.15

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.31
Spaeri thắng hoặc hòa
5.8/10
Kèo 1X2
22.15
4.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.58
1.3/10
Tỷ số chính xác
Meshakhte12Spaeri

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Meshakhte
Spaeri
Kiểm soát bóngMeshakhte: 47%Spaeri: 53%
Tổng số cú sútMeshakhte: 6Spaeri: 9
Sút trúng đíchMeshakhte: 2Spaeri: 4
Sút trượtMeshakhte: 3Spaeri: 4
Phạt gócMeshakhte: 2Spaeri: 5
Thẻ vàngMeshakhte: 2Spaeri: 2
Kiểm soát bóngMeshakhte: 48%Spaeri: 52%
Tổng số cú sútMeshakhte: 1Spaeri: 0
Sút trúng đíchMeshakhte: 0Spaeri: 0
Sút trượtMeshakhte: 1Spaeri: 0
Phạt gócMeshakhte: 2Spaeri: 7
Thẻ vàngMeshakhte: 2Spaeri: 1
Kiểm soát bóngMeshakhte: 48%47%Spaeri: 52%53%
Tổng số cú sútMeshakhte: 16Spaeri: 09
Sút trúng đíchMeshakhte: 02Spaeri: 04
Sút trượtMeshakhte: 13Spaeri: 04
Phạt gócMeshakhte: 22Spaeri: 75
Thẻ vàngMeshakhte: 22Spaeri: 12

Thống kê

Trung bình / Trận
Meshakhte
Spaeri
Tổng bàn thắngMeshakhte: 2.6Spaeri: 3.5
Bàn thắng ghi đượcMeshakhte: 1Spaeri: 1.4
Bàn thuaMeshakhte: 1.6Spaeri: 2.1
Kiểm soát bóngMeshakhte: 44%Spaeri: 49%
Tổng số cú sútMeshakhte: 4.6Spaeri: 7.5
Sút trúng đíchMeshakhte: 2Spaeri: 3
Sút trượtMeshakhte: 2.6Spaeri: 4.5
Phạt gócMeshakhte: 1.6Spaeri: 4.5
Thẻ vàngMeshakhte: 2.17Spaeri: 1.86

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Meshakhte
Spaeri
ThắngMeshakhte: 2Spaeri: 1
Trên 1.5 bànMeshakhte: 7Spaeri: 8
Trên 2.5 bànMeshakhte: 5Spaeri: 7
Trên 3.5 bànMeshakhte: 2Spaeri: 5
Cả hai đội ghi bànMeshakhte: 6Spaeri: 7
Thắng bất ngờMeshakhte: 1Spaeri: 0
Thua bất ngờMeshakhte: 0Spaeri: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 6
Meshakhte
Spaeri
0Thắng
4Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
1.0Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
17%Trên 2.5 bàn
25 thg 52026SpaeriMeshakhte21
07 thg 42026MeshakhteSpaeri00
26 thg 102025MeshakhteSpaeri00
30 thg 82025SpaeriMeshakhte10
15 thg 52025MeshakhteSpaeri00
29 thg 32025SpaeriMeshakhte11

Gần đây

Xếp hạng

Georgia - Erovnuli Liga
# Đội T B Đ
1 Dinamo Tbilisi 30 50-32 54
2 Dinamo Batumi 29 50-37 53
3 FC Iberia 1999 29 42-31 52
4 Rustavi 30 36-26 52
5 Dila 29 39-35 40
6 Samgurali 29 43-52 38
7 Torpedo Kutaisi 29 46-38 37
8 Gagra 30 26-43 30
9 Spaeri 30 38-49 27
10 Meshakhte 29 21-48 17
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2