Nhận định Torpedo Kutaisi vs Meshakhte - 31 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.33
Torpedo Kutaisi thắng
10/10
Kèo 1X2
11.33
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.22
9.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMeshakhte
Kiểm soát bóngTorpedo Kutaisi: 59%Meshakhte: 41%
Tổng số cú sútTorpedo Kutaisi: 13Meshakhte: 6
Sút trúng đíchTorpedo Kutaisi: 5Meshakhte: 2
Sút trượtTorpedo Kutaisi: 8Meshakhte: 3
Phạt gócTorpedo Kutaisi: 7Meshakhte: 2
Thẻ vàngTorpedo Kutaisi: 2Meshakhte: 2
Kiểm soát bóngTorpedo Kutaisi: 63%Meshakhte: 37%
Tổng số cú sútTorpedo Kutaisi: 0Meshakhte: 1
Sút trúng đíchTorpedo Kutaisi: 0Meshakhte: 0
Sút trượtTorpedo Kutaisi: 0Meshakhte: 1
Phạt gócTorpedo Kutaisi: 3Meshakhte: 3
Thẻ vàngTorpedo Kutaisi: 2Meshakhte: 2
Kiểm soát bóngTorpedo Kutaisi: 63%59%Meshakhte: 37%41%
Tổng số cú sútTorpedo Kutaisi: 013Meshakhte: 16
Sút trúng đíchTorpedo Kutaisi: 05Meshakhte: 02
Sút trượtTorpedo Kutaisi: 08Meshakhte: 13
Phạt gócTorpedo Kutaisi: 37Meshakhte: 32
Thẻ vàngTorpedo Kutaisi: 22Meshakhte: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Meshakhte
Tổng bàn thắngTorpedo Kutaisi: 3.8Meshakhte: 3.1
Bàn thắng ghi đượcTorpedo Kutaisi: 1.8Meshakhte: 0.9
Bàn thuaTorpedo Kutaisi: 2Meshakhte: 2.2
Kiểm soát bóngTorpedo Kutaisi: 52%Meshakhte: 46%
Tổng số cú sútTorpedo Kutaisi: 10Meshakhte: 5.3
Sút trúng đíchTorpedo Kutaisi: 4.3Meshakhte: 2.3
Sút trượtTorpedo Kutaisi: 5.1Meshakhte: 3
Phạt gócTorpedo Kutaisi: 5.1Meshakhte: 1.9
Thẻ vàngTorpedo Kutaisi: 2.86Meshakhte: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Meshakhte
ThắngTorpedo Kutaisi: 4Meshakhte: 1
Trên 1.5 bànTorpedo Kutaisi: 8Meshakhte: 7
Trên 2.5 bànTorpedo Kutaisi: 8Meshakhte: 6
Trên 3.5 bànTorpedo Kutaisi: 6Meshakhte: 3
Cả hai đội ghi bànTorpedo Kutaisi: 6Meshakhte: 7
Thắng bất ngờTorpedo Kutaisi: 0Meshakhte: 0
Thua bất ngờTorpedo Kutaisi: 0Meshakhte: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
20 thg 5, 26
Meshakhte1
Torpedo Kutaisi4
03 thg 4, 26
Torpedo Kutaisi3
Meshakhte0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 47-36 | 50 |
| 2 |
|
28 | 35-24 | 49 |
| 3 |
|
28 | 40-31 | 49 |
| 4 |
|
28 | 45-31 | 48 |
| 5 |
|
28 | 39-33 | 40 |
| 6 |
|
28 | 46-37 | 37 |
| 7 |
|
28 | 41-52 | 35 |
| 8 |
|
28 | 25-40 | 29 |
| 9 |
|
28 | 37-46 | 26 |
| 10 |
|
28 | 21-46 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2