Nhận định Gagra vs Meshakhte - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.23
Tối đa 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
12.07
4.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.23
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.82
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.37
6.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMeshakhte
Kiểm soát bóngGagra: 54%Meshakhte: 46%
Tổng số cú sútGagra: 11Meshakhte: 4
Sút trúng đíchGagra: 4Meshakhte: 2
Sút trượtGagra: 7Meshakhte: 2
Phạt gócGagra: 6Meshakhte: 3
Thẻ vàngGagra: 2Meshakhte: 2
Kiểm soát bóngGagra: 43%Meshakhte: 57%
Tổng số cú sútGagra: 9Meshakhte: 8
Sút trúng đíchGagra: 4Meshakhte: 2
Sút trượtGagra: 5Meshakhte: 6
Phạt gócGagra: 5Meshakhte: 7
Thẻ vàngGagra: 1Meshakhte: 1
Kiểm soát bóngGagra: 43%54%Meshakhte: 57%46%
Tổng số cú sútGagra: 911Meshakhte: 84
Sút trúng đíchGagra: 44Meshakhte: 22
Sút trượtGagra: 57Meshakhte: 62
Phạt gócGagra: 56Meshakhte: 73
Thẻ vàngGagra: 12Meshakhte: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Meshakhte
Tổng bàn thắngGagra: 2.6Meshakhte: 2.5
Bàn thắng ghi đượcGagra: 1.2Meshakhte: 1
Bàn thuaGagra: 1.4Meshakhte: 1.5
Kiểm soát bóngGagra: 49%Meshakhte: 44%
Tổng số cú sútGagra: 7.5Meshakhte: 3.8
Sút trúng đíchGagra: 3.2Meshakhte: 1.8
Sút trượtGagra: 4.3Meshakhte: 2
Phạt gócGagra: 4.9Meshakhte: 1.8
Thẻ vàngGagra: 2Meshakhte: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Meshakhte
ThắngGagra: 3Meshakhte: 2
Tài 1.5 bànGagra: 8Meshakhte: 6
Tài 2.5 bànGagra: 5Meshakhte: 5
Tài 3.5 bànGagra: 3Meshakhte: 3
Cả hai đội ghi bànGagra: 5Meshakhte: 5
Thắng bất ngờGagra: 0Meshakhte: 1
Thua bất ngờGagra: 0Meshakhte: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 18
10Thắng
3Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.3Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
22%Tài 2.5 bàn
18 thg 6 2026: Meshakhte 1–1 Gagra
27 thg 4 2026: Gagra 1–1 Meshakhte
20 thg 7 2025: Meshakhte 2–1 Gagra
21 thg 11 2017: Gagra 4–1 Meshakhte
14 thg 9 2017: Meshakhte 0–2 Gagra
15 thg 6 2017: Gagra 2–0 Meshakhte
21 thg 4 2017: Meshakhte 0–2 Gagra
20 thg 3 2016: Gagra 2–0 Meshakhte
30 thg 9 2015: Meshakhte 0–1 Gagra
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 54-37 | 59 |
| 2 |
|
31 | 45-33 | 56 |
| 3 |
|
31 | 50-32 | 55 |
| 4 |
|
31 | 38-28 | 53 |
| 5 |
|
32 | 53-44 | 43 |
| 6 |
|
31 | 41-39 | 40 |
| 7 |
|
31 | 43-55 | 39 |
| 8 |
|
31 | 28-45 | 31 |
| 9 |
|
31 | 38-49 | 28 |
| 10 |
|
32 | 25-53 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2