Chuyển đến nội dung

Nhận định Meshakhte vs Samgurali - 9 thg 8, 2026

9 thg 814:00
1:2
Kết thúc
14.40 X3.55 21.72

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.19
Samgurali thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.72
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.71
2.7/10
Tỷ số chính xác
Meshakhte01Samgurali

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Meshakhte
Samgurali
Kiểm soát bóngMeshakhte: 45%Samgurali: 55%
Tổng số cú sútMeshakhte: 5Samgurali: 14
Sút trúng đíchMeshakhte: 1Samgurali: 7
Sút trượtMeshakhte: 3Samgurali: 6
Phạt gócMeshakhte: 2Samgurali: 5
Thẻ vàngMeshakhte: 2Samgurali: 2
Kiểm soát bóngMeshakhte: 44%Samgurali: 56%
Tổng số cú sútMeshakhte: 8Samgurali: 11
Sút trúng đíchMeshakhte: 4Samgurali: 4
Sút trượtMeshakhte: 4Samgurali: 7
Phạt gócMeshakhte: 2Samgurali: 4
Thẻ vàngMeshakhte: 2Samgurali: 2
Kiểm soát bóngMeshakhte: 44%45%Samgurali: 56%55%
Tổng số cú sútMeshakhte: 85Samgurali: 1114
Sút trúng đíchMeshakhte: 41Samgurali: 47
Sút trượtMeshakhte: 43Samgurali: 76
Phạt gócMeshakhte: 22Samgurali: 45
Thẻ vàngMeshakhte: 22Samgurali: 22

Thống kê

Trung bình / Trận
Meshakhte
Samgurali
Tổng bàn thắngMeshakhte: 3.4Samgurali: 2.8
Bàn thắng ghi đượcMeshakhte: 1Samgurali: 1.5
Bàn thuaMeshakhte: 2.4Samgurali: 1.3
Kiểm soát bóngMeshakhte: 45%Samgurali: 53%
Tổng số cú sútMeshakhte: 4.7Samgurali: 11.3
Sút trúng đíchMeshakhte: 1.8Samgurali: 5.8
Sút trượtMeshakhte: 2.9Samgurali: 5.6
Phạt gócMeshakhte: 1.9Samgurali: 5.4
Thẻ vàngMeshakhte: 2.83Samgurali: 2.86

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Meshakhte
Samgurali
ThắngMeshakhte: 1Samgurali: 5
Trên 1.5 bànMeshakhte: 8Samgurali: 5
Trên 2.5 bànMeshakhte: 7Samgurali: 5
Trên 3.5 bànMeshakhte: 3Samgurali: 4
Cả hai đội ghi bànMeshakhte: 8Samgurali: 5
Thắng bất ngờMeshakhte: 0Samgurali: 0
Thua bất ngờMeshakhte: 0Samgurali: 0

Đối đầu

Meshakhte 1
2 Hòa
8 Samgurali
Lịch sử đối đầu
01 thg 8, 26
Samgurali1
Meshakhte0
06 thg 5, 26
Samgurali3
Meshakhte1
08 thg 3, 26
Meshakhte0
Samgurali0
19 thg 10, 17
Samgurali5
Meshakhte0
11 thg 8, 17
Meshakhte1
Samgurali1
19 thg 5, 17
Samgurali2
Meshakhte0
31 thg 3, 17
Meshakhte0
Samgurali1
13 thg 11, 16
Meshakhte0
Samgurali1
26 thg 9, 16
Samgurali1
Meshakhte0

Gần đây

Xếp hạng

Georgia - Erovnuli Liga
# Đội T B Đ
1 Dinamo Tbilisi 27 45-30 48
2 Dinamo Batumi 27 46-36 47
3 Rustavi 27 32-23 46
4 FC Iberia 1999 27 38-30 46
5 Dila 27 38-30 40
6 Torpedo Kutaisi 27 43-34 36
7 Samgurali 27 38-52 32
8 Gagra 27 25-37 29
9 Spaeri 27 34-43 25
10 Meshakhte 27 20-44 17
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2