Nhận định Dinamo Tbilisi vs Gagra - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.62
Dinamo Tbilisi thắng
8.3/10
Kèo 1X2
11.62
8.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.92
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.73
5.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGagra
Kiểm soát bóngDinamo Tbilisi: 58%Gagra: 42%
Tổng số cú sútDinamo Tbilisi: 10Gagra: 4
Sút trúng đíchDinamo Tbilisi: 4Gagra: 2
Sút trượtDinamo Tbilisi: 4Gagra: 2
Phạt gócDinamo Tbilisi: 4Gagra: 4
Thẻ vàngDinamo Tbilisi: 1Gagra: 2
Phạm lỗiDinamo Tbilisi: 13Gagra: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Gagra
Tổng bàn thắngDinamo Tbilisi: 2.9Gagra: 2.6
Bàn thắng ghi đượcDinamo Tbilisi: 1.3Gagra: 1.5
Bàn thuaDinamo Tbilisi: 1.6Gagra: 1.1
Kiểm soát bóngDinamo Tbilisi: 51%Gagra: 50%
Tổng số cú sútDinamo Tbilisi: 10.1Gagra: 7.8
Sút trúng đíchDinamo Tbilisi: 4Gagra: 3.2
Sút trượtDinamo Tbilisi: 3.2Gagra: 4.6
Phạt gócDinamo Tbilisi: 4Gagra: 5
Thẻ vàngDinamo Tbilisi: 1.78Gagra: 1.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gagra
ThắngDinamo Tbilisi: 4Gagra: 4
Trên 1.5 bànDinamo Tbilisi: 8Gagra: 8
Trên 2.5 bànDinamo Tbilisi: 6Gagra: 5
Trên 3.5 bànDinamo Tbilisi: 1Gagra: 3
Cả hai đội ghi bànDinamo Tbilisi: 6Gagra: 6
Thắng bất ngờDinamo Tbilisi: 0Gagra: 0
Thua bất ngờDinamo Tbilisi: 0Gagra: 0
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
14 thg 6, 26
Gagra2
Dinamo Tbilisi1
21 thg 4, 26
Dinamo Tbilisi0
Gagra1
21 thg 11, 25
Dinamo Tbilisi2
Gagra4
13 thg 9, 25
Dinamo Tbilisi0
Gagra1
16 thg 5, 25
Gagra1
Dinamo Tbilisi1
05 thg 4, 25
Gagra0
Dinamo Tbilisi4
08 thg 12, 24
Dinamo Tbilisi0
Gagra1
01 thg 10, 24
Gagra0
Dinamo Tbilisi0
01 thg 6, 24
Dinamo Tbilisi2
Gagra0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 32-21 | 46 |
| 2 |
|
26 | 43-34 | 44 |
| 3 |
|
25 | 40-27 | 42 |
| 4 |
|
24 | 33-27 | 40 |
| 5 |
|
25 | 33-27 | 37 |
| 6 |
|
26 | 41-31 | 36 |
| 7 |
|
26 | 36-49 | 32 |
| 8 |
|
26 | 24-36 | 28 |
| 9 |
|
26 | 33-39 | 25 |
| 10 |
|
26 | 19-43 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2