Chuyển đến nội dung

Nhận định Rustavi vs Gagra - 22 thg 8, 2026

22 thg 818:00
3:0
Kết thúc
11.83 X3.35 24.10

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5 1.28
Tối đa 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
11.83
3.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.72
2.7/10
Tỷ số chính xác
Rustavi21Gagra

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Rustavi
Gagra
Kiểm soát bóngRustavi: 56%Gagra: 44%
Tổng số cú sútRustavi: 10Gagra: 7
Sút trúng đíchRustavi: 5Gagra: 3
Sút trượtRustavi: 4Gagra: 4
Phạt gócRustavi: 5Gagra: 4
Thẻ vàngRustavi: 1Gagra: 2
Kiểm soát bóngRustavi: 55%Gagra: 45%
Tổng số cú sútRustavi: 16Gagra: 3
Sút trúng đíchRustavi: 8Gagra: 1
Sút trượtRustavi: 8Gagra: 2
Phạt gócRustavi: 3Gagra: 3
Thẻ vàngRustavi: 3Gagra: 1
Kiểm soát bóngRustavi: 55%56%Gagra: 45%44%
Tổng số cú sútRustavi: 1610Gagra: 37
Sút trúng đíchRustavi: 85Gagra: 13
Sút trượtRustavi: 84Gagra: 24
Phạt gócRustavi: 35Gagra: 34
Thẻ vàngRustavi: 31Gagra: 12

Thống kê

Trung bình / Trận
Rustavi
Gagra
Tổng bàn thắngRustavi: 2.1Gagra: 3
Bàn thắng ghi đượcRustavi: 1.4Gagra: 1.9
Bàn thuaRustavi: 0.7Gagra: 1.1
Kiểm soát bóngRustavi: 47%Gagra: 47%
Tổng số cú sútRustavi: 7.5Gagra: 8.1
Sút trúng đíchRustavi: 3.9Gagra: 4.1
Sút trượtRustavi: 3.6Gagra: 4
Phạt gócRustavi: 3.3Gagra: 3.6
Thẻ vàngRustavi: 1.75Gagra: 2.6

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Rustavi
Gagra
ThắngRustavi: 8Gagra: 5
Trên 1.5 bànRustavi: 5Gagra: 9
Trên 2.5 bànRustavi: 5Gagra: 7
Trên 3.5 bànRustavi: 1Gagra: 4
Cả hai đội ghi bànRustavi: 3Gagra: 9
Thắng bất ngờRustavi: 0Gagra: 1
Thua bất ngờRustavi: 0Gagra: 0

Đối đầu

Rustavi 5
3 Hòa
6 Gagra
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Gagra1
Rustavi1
15 thg 3, 26
Rustavi1
Gagra2
01 thg 11, 21
Gagra2
Rustavi0
10 thg 9, 21
Rustavi0
Gagra1
24 thg 5, 21
Gagra3
Rustavi1
02 thg 4, 21
Rustavi0
Gagra0
20 thg 10, 20
Gagra0
Rustavi2

Gần đây

Xếp hạng

Georgia - Erovnuli Liga
# Đội T B Đ
1 Dinamo Tbilisi 27 45-30 48
2 Dinamo Batumi 27 46-36 47
3 Rustavi 27 32-23 46
4 FC Iberia 1999 27 38-30 46
5 Dila 27 38-30 40
6 Torpedo Kutaisi 27 43-34 36
7 Samgurali 27 38-52 32
8 Gagra 27 25-37 29
9 Spaeri 27 34-43 25
10 Meshakhte 27 20-44 17
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2