Nhận định Gagra vs Saburtalo - 31 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.28
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
21.95
3.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.51
3.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIberia 1999
Kiểm soát bóngGagra: 38%Saburtalo: 62%
Tổng số cú sútGagra: 6Saburtalo: 16
Sút trúng đíchGagra: 3Saburtalo: 6
Sút trượtGagra: 4Saburtalo: 6
Phạt gócGagra: 4Saburtalo: 7
Thẻ vàngGagra: 2Saburtalo: 2
Kiểm soát bóngGagra: 30%Saburtalo: 70%
Tổng số cú sútGagra: 1Saburtalo: 0
Sút trúng đíchGagra: 0Saburtalo: 0
Sút trượtGagra: 1Saburtalo: 0
Phạt gócGagra: 4Saburtalo: 10
Thẻ vàngGagra: 1Saburtalo: 1
Kiểm soát bóngGagra: 30%38%Saburtalo: 70%62%
Tổng số cú sútGagra: 16Saburtalo: 016
Sút trúng đíchGagra: 03Saburtalo: 06
Sút trượtGagra: 14Saburtalo: 06
Phạt gócGagra: 44Saburtalo: 107
Thẻ vàngGagra: 12Saburtalo: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Iberia 1999
Tổng bàn thắngGagra: 2.7Saburtalo: 3.4
Bàn thắng ghi đượcGagra: 1.5Saburtalo: 1.5
Bàn thuaGagra: 1.2Saburtalo: 1.9
Kiểm soát bóngGagra: 54%Saburtalo: 59%
Tổng số cú sútGagra: 8.8Saburtalo: 13.7
Sút trúng đíchGagra: 3.8Saburtalo: 5.5
Sút trượtGagra: 5Saburtalo: 5.1
Phạt gócGagra: 4.1Saburtalo: 6.1
Thẻ vàngGagra: 2.33Saburtalo: 2.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Iberia 1999
ThắngGagra: 3Saburtalo: 3
Trên 1.5 bànGagra: 8Saburtalo: 9
Trên 2.5 bànGagra: 6Saburtalo: 7
Trên 3.5 bànGagra: 4Saburtalo: 5
Cả hai đội ghi bànGagra: 7Saburtalo: 7
Thắng bất ngờGagra: 0Saburtalo: 0
Thua bất ngờGagra: 0Saburtalo: 0
Đối đầu
3
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
20 thg 5, 26
FC Iberia 19991
Gagra0
03 thg 4, 26
Gagra1
FC Iberia 19992
06 thg 12, 25
FC Iberia 19992
Gagra1
03 thg 10, 25
Gagra1
FC Iberia 19993
29 thg 5, 25
FC Iberia 19993
Gagra1
19 thg 4, 25
Gagra0
FC Iberia 19991
01 thg 12, 24
Gagra1
FC Iberia 19992
26 thg 9, 24
FC Iberia 19991
Gagra1
28 thg 5, 24
Gagra4
FC Iberia 19990
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 47-36 | 50 |
| 2 |
|
28 | 35-24 | 49 |
| 3 |
|
28 | 40-31 | 49 |
| 4 |
|
28 | 45-31 | 48 |
| 5 |
|
28 | 39-33 | 40 |
| 6 |
|
28 | 46-37 | 37 |
| 7 |
|
28 | 41-52 | 35 |
| 8 |
|
28 | 25-40 | 29 |
| 9 |
|
28 | 37-46 | 26 |
| 10 |
|
28 | 21-46 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2