Nhận định Midtjylland W vs Odense Q W - 10 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.28
Midtjylland W thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.28
5.7/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.35
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.46
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOdense Q W
xGMidtjylland W: 1.97Odense Q W: 0.92
Kiểm soát bóngMidtjylland W: 62%Odense Q W: 38%
Tổng số cú sútMidtjylland W: 14Odense Q W: 7
Sút trúng đíchMidtjylland W: 6Odense Q W: 4
Sút trượtMidtjylland W: 8Odense Q W: 3
Phạt gócMidtjylland W: 7Odense Q W: 3
Thẻ vàngMidtjylland W: 1Odense Q W: 1
Phạm lỗiMidtjylland W: 8Odense Q W: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Odense Q W
Tổng bàn thắngMidtjylland W: 2.7Odense Q W: 2.6
Bàn thắng ghi đượcMidtjylland W: 1.5Odense Q W: 0.5
Bàn thuaMidtjylland W: 1.2Odense Q W: 2.1
Kiểm soát bóngMidtjylland W: 56%Odense Q W: 45%
Tổng số cú sútMidtjylland W: 10.9Odense Q W: 7.6
Sút trúng đíchMidtjylland W: 5Odense Q W: 4.6
Sút trượtMidtjylland W: 5.9Odense Q W: 3
Phạt gócMidtjylland W: 5.4Odense Q W: 3
Thẻ vàngMidtjylland W: 0.67Odense Q W: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Odense Q W
ThắngMidtjylland W: 6Odense Q W: 2
Tài 1.5 bànMidtjylland W: 8Odense Q W: 8
Tài 2.5 bànMidtjylland W: 5Odense Q W: 5
Tài 3.5 bànMidtjylland W: 3Odense Q W: 3
Cả hai đội ghi bànMidtjylland W: 4Odense Q W: 3
Thắng bất ngờMidtjylland W: 0Odense Q W: 0
Thua bất ngờMidtjylland W: 0Odense Q W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.8Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
29 thg 8 2026: Odense Q W 0–2 Midtjylland W
30 thg 5 2026: Midtjylland W 2–2 Odense Q W
04 thg 4 2026: Odense Q W 3–1 Midtjylland W
04 thg 10 2025: Midtjylland W 0–3 Odense Q W
14 thg 9 2025: Odense Q W 0–1 Midtjylland W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 42-15 | 35 |
| 2 |
|
14 | 31-12 | 27 |
| 3 |
|
13 | 38-14 | 25 |
| 4 |
|
13 | 19-14 | 24 |
| 5 |
|
13 | 17-20 | 22 |
| 6 |
|
14 | 28-17 | 21 |
| 7 |
|
14 | 24-35 | 14 |
| 8 |
|
13 | 8-25 | 13 |
| 9 |
|
14 | 18-41 | 10 |
| 10 |
|
14 | 8-40 | 3 |